Mở cửa1,400
Cao nhất1,400
Thấp nhất1,400
KLGD
Vốn hóa13
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 1,400
Thấp 52T1,400
KLBQ 52T
NN mua-
% NN sở hữu0.26
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-
EPS*-843
P/E-1.66
F P/E4.51
BVPS4,690
P/B0.30
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2016 | Cá nhân trong nước | 1,935,522 | 20.05 | Mai Hồng Bàng | |
CĐ khác | 7,718,859 | 79.95 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2015 | Cá nhân trong nước | 1,935,522 | 20.05 | Mai Hồng Bàng | |
CĐ khác | 7,718,859 | 79.95 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2014 | Cá nhân nước ngoài | 27,205 | 0.28 | ||
Cá nhân trong nước | 5,606,891 | 58.08 | |||
CĐ đặc biệt | 1,935,310 | 20.05 | |||
Cổ phiếu quỹ | 112,000 | 1.16 | |||
Tổ chức trong nước | 1,972,975 | 20.44 |