Mở cửa41,950
Cao nhất42,300
Thấp nhất41,700
KLGD5,575,900
Vốn hóa225,271
Dư mua470,800
Dư bán964,000
Cao 52T 42,700
Thấp 52T30,200
KLBQ 52T7,466,705
NN mua262,400
% NN sở hữu26.78
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.50
EPS*4,719
P/E8.87
F P/E11.63
BVPS27,923
P/B1.50
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ Nhà nước | 3,461,676,283 | 64.46 | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | |
CĐ nước ngoài | 1,452,456,007 | 27.05 | |||
CĐ trong nước | 394,225,612 | 7.34 | |||
Công đoàn VietinBank | 61,633,846 | 1.15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ Nhà nước | 3,097,932,535 | 64.46 | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | |
CĐ nước ngoài | 1,336,388,209 | 27.81 | |||
CĐ trong nước | 316,272,339 | 6.58 | |||
Công đoàn VietinBank | 55,157,526 | 1.15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ Nhà nước | 3,097,932,535 | 64.46 | Ngân hàng Nhà nước Việt Nam | |
CĐ nước ngoài | 1,246,018,495 | 25.93 | |||
CĐ trong nước | 406,642,053 | 8.46 | |||
Công đoàn VietinBank | 55,157,526 | 1.15 |