Mở cửa21,300
Cao nhất21,300
Thấp nhất20,450
KLGD2,168,600
Vốn hóa1,121
Dư mua
Dư bán127,500
Cao 52T 23,400
Thấp 52T13,600
KLBQ 52T689,619
NN mua40,600
% NN sở hữu0.93
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.06
EPS*2,038
P/E10.77
F P/E12.57
BVPS27,926
P/B0.79
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 131,933 | 0.21 | ||
Cá nhân trong nước | 49,460,516 | 78.51 | |||
Cổ phiếu quỹ | 8,200,000 | 13.02 | |||
Tổ chức nước ngoài | 745,520 | 1.18 | |||
Tổ chức trong nước | 4,462,028 | 7.08 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 97,033 | 0.15 | ||
Cá nhân trong nước | 53,336,107 | 84.66 | |||
Cổ phiếu quỹ | 8,200,000 | 13.02 | |||
Tổ chức nước ngoài | 316,420 | 0.50 | |||
Tổ chức trong nước | 1,050,437 | 1.67 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 84,233 | 0.13 | ||
Cá nhân trong nước | 52,970,443 | 84.08 | |||
Cổ phiếu quỹ | 8,200,000 | 13.02 | |||
Tổ chức nước ngoài | 676,570 | 1.07 | |||
Tổ chức trong nước | 1,068,751 | 1.70 |