Mở cửa21,300
Cao nhất21,300
Thấp nhất20,450
KLGD2,168,600
Vốn hóa1,121
Dư mua
Dư bán127,500
Cao 52T 23,400
Thấp 52T13,600
KLBQ 52T689,619
NN mua40,600
% NN sở hữu0.93
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.06
EPS*2,038
P/E10.77
F P/E12.57
BVPS27,926
P/B0.79
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP BOT 319 Cường Thuận CTI | - | 67.53 |
CTCP Đăng Kiểm Cơ Giới Cường Thuận CTI | - | 93.67 | |
CTCP Đầu tư BOT An Thuận Phát | - | 95.25 | |
CTCP Đầu tư Đồng Thuận | - | 83.10 | |
CTCP Đầu tư Quốc lộ 91 Cần Thơ - An Giang | - | 59.57 | |
CTCP Du lịch Cường Thuận CTI | - | 100 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | CTCP BOT 319 Cường Thuận CTI | 136,750 (VND) | 67.53 |
CTCP Đăng Kiểm Cơ Giới Cường Thuận CTI | 28,100 (VND) | 93.67 | |
CTCP Đầu tư BOT An Thuận Phát | 23,800 (VND) | 79.33 | |
CTCP Đầu tư Đồng Thuận | 253,470 (VND) | 83.10 | |
CTCP Đầu tư Quốc lộ 91 Cần Thơ - An Giang | 168,000 (VND) | 59.57 | |
CTCP Du lịch Cường Thuận CTI | 48,000 (VND) | 100 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP BOT 319 Cường Thuận CTI | 140,000 (VND) | 67.53 |
CTCP Đăng Kiểm Cơ Giới Cường Thuận CTI | 30,000 (VND) | 93.67 | |
CTCP Đầu tư BOT An Thuận Phát | 30,000 (VND) | 66.48 | |
CTCP Đầu tư Đồng Thuận | 305,000 (VND) | 83.10 | |
CTCP Đầu tư Quốc lộ 91 Cần Thơ - An Giang | 282,000 (VND) | 59.57 | |
CTCP Du lịch Cường Thuận CTI | 50,000 (VND) | 100 |