Mở cửa9,100
Cao nhất9,800
Thấp nhất8,400
KLGD4,763
Vốn hóa72
Dư mua12,837
Dư bán5,137
Cao 52T 12,000
Thấp 52T8,400
KLBQ 52T3,126
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.79
EPS*533
P/E17.25
F P/E17.58
BVPS25,767
P/B0.36
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 5,084,317 | 80 | ||
CĐ Nhà nước | 1,467,648 | 20 | Tổng công ty Địa ốc Sài Gòn - TNHH MTV |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
03/03/2023 | CĐ khác | 5,241,565 | 80 | ||
CĐ Nhà nước | 1,310,400 | 20 | Tổng công ty Địa ốc Sài Gòn - TNHH MTV |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 5,241,565 | 80 | ||
CĐ Nhà nước | 1,310,400 | 20 | Tổng công ty Địa ốc Sài Gòn - TNHH MTV |