Mở cửa40,000
Cao nhất40,600
Thấp nhất39,100
KLGD302,700
Vốn hóa1,183
Dư mua
Dư bán2,900
Cao 52T 43,000
Thấp 52T30,600
KLBQ 52T72,663
NN mua12,100
% NN sở hữu1.11
Cổ tức TM8,700
T/S cổ tức0.21
Beta0.83
EPS*2,907
P/E14.45
F P/E28.60
BVPS24,680
P/B1.70
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Hà Quan Dũng | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | CN QTKD/ThS QTKD | 2011 | |
Bà Lai Thị Đài Trang | TVHĐQT | 1980 | N/a | N/A | ||
Ông Lê Trọng Đức | TVHĐQT | 1977 | N/a | 3,100 | N/A | |
Ông Nguyễn Thế Phòng | TVHĐQT | 1960 | N/a | 7,900 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Văn Lương | TVHĐQT | 1977 | CN QTKD/ThS Kinh tế | Độc lập | ||
Ông Hồ Đức Thành | TGĐ/TVHĐQT | 1964 | KS Xây dựng/CN Kinh tế | 105,301 | 2003 | |
Bà Trần Thị Kim Thu | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1975 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 4,260 | 2016 | |
Ông Hồ Đình Thái | Phó TGĐ | 1969 | KS Xây dựng | 17 | 2005 | |
Ông Nguyễn Văn Hiếu | Phó TGĐ | 1974 | CN Luật/KS Xây dựng | 15,000 | 2002 | |
Ông Trương Lưu | KTT | 1967 | CN Kinh tế | 2007 | ||
Ông Vũ Văn Nam | Trưởng BKS | - | N/A | |||
Ông Đinh Lê Hoàng | Thành viên BKS | 1979 | KS Xây dựng | 349 | N/A | |
Ông Nguyễn Quang Huy | Thành viên BKS | 1972 | CN QTKD/KS Xây dựng | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Hà Quan Dũng | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | CN QTKD/ThS QTKD | 2011 | |
Bà Lai Thị Đài Trang | TVHĐQT | 1980 | N/a | N/A | ||
Ông Lê Trọng Đức | TVHĐQT | 1977 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Thế Phòng | TVHĐQT | 1960 | N/a | 7,900 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Văn Lương | TVHĐQT | 1977 | N/a | Độc lập | ||
Ông Hồ Đức Thành | TGĐ/TVHĐQT | 1964 | KS Xây dựng/CN Kinh tế | 205,301 | 2003 | |
Bà Trần Thị Kim Thu | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1975 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 4,260 | 2016 | |
Ông Hồ Đình Thái | Phó TGĐ | 1969 | KS Xây dựng | 17 | 2005 | |
Ông Nguyễn Văn Hiếu | Phó TGĐ | 1974 | CN Luật/KS Xây dựng | 2002 | ||
Ông Trương Lưu | KTT | 1967 | CN Kinh tế | 2007 | ||
Bà Hồ Thị Minh Tâm | Trưởng BKS | 1979 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 2012 | ||
Ông Đinh Lê Hoàng | Thành viên BKS | 1979 | KS Xây dựng | 349 | N/A | |
Ông Nguyễn Quang Huy | Thành viên BKS | 1972 | CN QTKD/KS Xây dựng | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Hà Quan Dũng | CTHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | CN QTKD/ThS QTKD | 3,636,571 | 2011 |
Bà Lai Thị Đài Trang | TVHĐQT | 1980 | N/a | 4,545,714 | N/A | |
Ông Lê Trọng Đức | TVHĐQT | 1977 | N/a | 1,515,238 | N/A | |
Ông Nguyễn Thế Phòng | TVHĐQT | 1960 | N/a | 7,900 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Văn Lương | TVHĐQT | 1977 | N/a | Độc lập | ||
Ông Hồ Đức Thành | TGĐ/TVHĐQT | 1964 | KS Xây dựng/CN Kinh tế | 5,071,562 | 2003 | |
Bà Trần Thị Kim Thu | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1975 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 1,519,498 | 2016 | |
Ông Hồ Đình Thái | Phó TGĐ | 1969 | KS Xây dựng | 17 | 2005 | |
Ông Nguyễn Văn Hiếu | Phó TGĐ | 1974 | CN Luật/KS Xây dựng | 2002 | ||
Ông Trương Lưu | KTT | 1967 | CN Kinh tế | 2007 | ||
Bà Hồ Thị Minh Tâm | Trưởng BKS | 1979 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 1,515,238 | 2012 | |
Ông Đinh Lê Hoàng | Thành viên BKS | 1979 | KS Xây dựng | 349 | N/A | |
Ông Nguyễn Quang Huy | Thành viên BKS | 1972 | CN QTKD/KS Xây dựng | N/A |