Mở cửa40,000
Cao nhất40,600
Thấp nhất39,100
KLGD302,700
Vốn hóa1,183
Dư mua
Dư bán2,900
Cao 52T 43,000
Thấp 52T30,600
KLBQ 52T72,663
NN mua12,100
% NN sở hữu1.11
Cổ tức TM8,700
T/S cổ tức0.21
Beta0.83
EPS*2,907
P/E14.45
F P/E28.60
BVPS24,680
P/B1.70
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
15/03/2024 | CĐ khác | 12,725,582 | 41.99 | ||
CĐ Nhà nước | 17,534,160 | 57.86 | |||
Cổ phiếu quỹ | 45,016 | 0.15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
24/03/2023 | CĐ khác | 12,725,582 | 41.99 | ||
CĐ Nhà nước | 17,534,160 | 57.86 | |||
Cổ phiếu quỹ | 45,016 | 0.15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 12,725,582 | 41.99 | ||
CĐ Nhà nước | 17,534,160 | 57.86 | |||
Cổ phiếu quỹ | 45,016 | 0.15 |