Mở cửa27,800
Cao nhất28,200
Thấp nhất27,250
KLGD11,258,600
Vốn hóa9,120
Dư mua
Dư bán3,834,800
Cao 52T 31,700
Thấp 52T22,400
KLBQ 52T6,253,756
NN mua231,600
% NN sở hữu2.39
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.45
EPS*2,808
P/E10.43
F P/E13.44
BVPS20,217
P/B1.45
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Như So | CTHĐQT | 1957 | ThS QTKD | 79,966,120 | 1996 |
Ông Nguyễn Khắc Thảo | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1957 | CN Kinh tế | 3,098,997 | 1996 | |
Ông Bùi Văn Hoan | TVHĐQT | 1958 | N/a | Độc lập | ||
Ông Hoàng Nguyên Học | TVHĐQT | 1957 | ThS QTKD | 50,000 | Độc lập | |
Ông Lê Quốc Đoàn | TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD/Bác sỹ Thú y | 776,047 | 2015 | |
Ông Nguyễn Hoàng Nguyên | TVHĐQT | 1973 | ThS QTKD/KS Chăn nuôi thú y | 250,000 | 1996 | |
Bà Nguyễn Thanh Hương | TVHĐQT | 1964 | N/a | 50,000 | Độc lập | |
Ông Nguyễn Thế Tường | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | Bác sỹ Thú y | 3,523,163 | 1996 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hương | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 4,611,812 | 1996 | |
Ông Đỗ Viết Quân | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD | 200,148 | N/A | |
Ông Hoàng Văn Chung | Phó TGĐ | 1979 | KS C.biến T.sản | 200,000 | N/A | |
Ông Lê Minh Tuấn | Phó TGĐ | 1958 | KS Xây dựng | 100,125 | N/A | |
Bà Lê Thị Minh Thu | Phó TGĐ | 1974 | Thạc sỹ Nông nghiệp | 206,192 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Tuế | Phó TGĐ | 1956 | T.S Nông học | 119,284 | 2017 | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Huyền | KTT | - | CN Kế toán | 85,000 | N/A | |
Ông Hồ Sỹ Quý | Trưởng BKS | 1991 | CN Kiểm toán | 80,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Thanh Hà | Thành viên BKS | 1989 | ThS Kế toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Bích | Thành viên BKS | 1964 | KS Kinh tế | 62,800 | N/A | |
Bà Đinh Thị Minh Thuận | Trưởng UBKTNB | - | N/a | 30,000 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hường | Thành viên UBKTNB | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Xuân Quang | Thành viên UBKTNB | - | N/a | 100,291 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Nguyễn Như So | CTHĐQT | 1957 | ThS QTKD | 58,474,590 | 1996 |
Ông Nguyễn Khắc Thảo | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1957 | CN Kinh tế | 1,949,248 | 1996 | |
Ông Bùi Văn Hoan | TVHĐQT | 1958 | N/a | Độc lập | ||
Ông Hoàng Nguyên Học | TVHĐQT | 1957 | ThS QTKD | Độc lập | ||
Ông Lê Quốc Đoàn | TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD/Bác sỹ Thú y | 432,036 | 2015 | |
Ông Nguyễn Hoàng Nguyên | TVHĐQT | 1973 | ThS QTKD/KS Chăn nuôi thú y | 150,000 | 1996 | |
Bà Nguyễn Thanh Hương | TVHĐQT | 1964 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Thế Tường | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | Bác sỹ Thú y | 2,567,373 | 1996 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hương | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 4,111,812 | 1996 | |
Ông Đỗ Viết Quân | Phó TGĐ | 1980 | ThS QTKD | 148 | N/A | |
Ông Hoàng Văn Chung | Phó TGĐ | 1979 | KS C.biến T.sản | N/A | ||
Ông Lê Minh Tuấn | Phó TGĐ | 1958 | KS Xây dựng | 125 | N/A | |
Bà Lê Thị Minh Thu | Phó TGĐ | 1974 | Thạc sỹ Nông nghiệp | 6,192 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Tuế | Phó TGĐ | 1956 | T.S Nông học | 19,284 | 2017 | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Huyền | KTT | - | N/a | 5,000 | N/A | |
Ông Hồ Sỹ Quý | Trưởng BKS | 1991 | CN Kiểm toán | N/A | ||
Ông Nguyễn Thanh Hà | Thành viên BKS | 1989 | ThS Kế toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Bích | Thành viên BKS | 1964 | KS Kinh tế | 2,800 | N/A | |
Bà Đinh Thị Minh Thuận | Trưởng UBKTNB | - | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Thu Hường | Thành viên UBKTNB | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Xuân Quang | Thành viên UBKTNB | - | N/a | 191 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Như So | CTHĐQT | 1957 | ThS QTKD | 58,474,590 | 1996 |
Ông Nguyễn Khắc Thảo | TGĐ/Phó CTHĐQT | 1957 | CN Kinh tế | 2,249,248 | 1996 | |
Ông Bùi Văn Hoan | TVHĐQT | - | N/a | Độc lập | ||
Ông Hoàng Nguyên Học | TVHĐQT | 1957 | ThS QTKD | Độc lập | ||
Ông Lê Quốc Đoàn | TVHĐQT | 1976 | ThS QTKD/Bác sỹ Thú y | 432,036 | 2015 | |
Ông Nguyễn Hoàng Nguyên | TVHĐQT | 1973 | ThS QTKD/KS Chăn nuôi thú y | 150,000 | 1996 | |
Bà Nguyễn Thanh Hương | TVHĐQT | 1964 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Thế Tường | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | Bác sỹ Thú y | 2,567,373 | 1996 | |
Bà Bùi Hải Huyền | Phó TGĐ | 1976 | CN QTKD | N/A | ||
Ông Đỗ Viết Quân | Phó TGĐ | 1980 | N/a | 148 | N/A | |
Ông Hoàng Văn Chung | Phó TGĐ | 1979 | KS C.biến T.sản | N/A | ||
Ông Lê Minh Tuấn | Phó TGĐ | 1958 | N/a | 125 | N/A | |
Bà Lê Thị Minh Thu | Phó TGĐ | 1974 | Thạc sỹ Nông nghiệp | 13,192 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Tuế | Phó TGĐ | 1956 | T.S Nông học | 19,284 | 2017 | |
Ông Phạm Văn Học | Phó TGĐ | 1978 | Thạc sỹ/Bác sỹ Thú y | 19,284 | 2009 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hương | KTT/TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 4,111,812 | 1996 | |
Ông Hồ Sỹ Quý | Trưởng BKS | - | CN Kiểm toán | N/A | ||
Ông Nguyễn Thanh Hà | Thành viên BKS | - | ThS Kế toán | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Bích | Thành viên BKS | - | KS Kinh tế | 2,772 | N/A | |
Bà Đinh Thị Minh Thuận | Trưởng UBKTNB | - | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Thu Hường | Thành viên UBKTNB | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Xuân Quang | Thành viên UBKTNB | - | N/a | 191 | N/A |