Mở cửa27,800
Cao nhất28,200
Thấp nhất27,250
KLGD11,298,100
Vốn hóa9,120
Dư mua
Dư bán4,336,400
Cao 52T 31,700
Thấp 52T22,400
KLBQ 52T6,253,756
NN mua231,600
% NN sở hữu2.39
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.45
EPS*2,808
P/E10.43
F P/E13.44
BVPS20,217
P/B1.45
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
14/03/2024 | Cá nhân nước ngoài | 635,805 | 0.26 | ||
Cá nhân trong nước | 220,062,979 | 90.93 | |||
Tổ chức nước ngoài | 8,065,192 | 3.33 | |||
Tổ chức trong nước | 13,237,883 | 5.47 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
15/03/2023 | Cá nhân nước ngoài | 1,629,173 | 0.67 | ||
Cá nhân trong nước | 213,145,500 | 88.08 | |||
Tổ chức nước ngoài | 12,734,135 | 5.26 | |||
Tổ chức trong nước | 14,493,051 | 5.99 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
28/01/2022 | Cá nhân nước ngoài | 464,654 | 0.40 | ||
Cá nhân trong nước | 102,263,480 | 88.74 | |||
Tổ chức nước ngoài | 2,915,673 | 2.53 | |||
Tổ chức trong nước | 9,595,623 | 8.33 |