Mở cửa1,100
Cao nhất1,100
Thấp nhất1,100
KLGD
Vốn hóa66
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 1,100
Thấp 52T500
KLBQ 52T219,649
NN mua-
% NN sở hữu0.62
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.31
EPS*11
P/E95.74
F P/E28.84
BVPS10,487
P/B0.10
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Ông Đường Đức Hoá | CTHĐQT | 1958 | CN Ngoại ngữ/CN Kinh tế | 1,027,991 | 2000 |
Ông Lê Quốc Việt | TVHĐQT | 1973 | N/a | 20 | N/A | |
Ông Nguyễn Đức Năng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1965 | CN Kinh tế | 96,111 | 1999 | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Bình | KTT | - | N/a | N/A | ||
Bà Đường Lan Phương | Trưởng BKS | 1981 | Kế toán | 4,500 | 2006 | |
Ông Phạm Tiến Dũng | Thành viên BKS | 1981 | N/a | N/A | ||
Bà Trần Thị Kim Ngân | Thành viên BKS | 1959 | N/a | 248 | 2011 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2020 | Ông Đường Đức Hoá | CTHĐQT | 1958 | CN Ngoại ngữ/CN Kinh tế | 1,027,991 | 2000 |
Ông Lê Quốc Việt | TVHĐQT | 1973 | N/a | 20 | N/A | |
Ông Nguyễn Đức Quang | TVHĐQT | 1979 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Đức Năng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1965 | CN Kinh tế | 96,111 | 1999 | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Bình | KTT | - | N/a | N/A | ||
Bà Đường Lan Phương | Trưởng BKS | 1981 | Kế toán | 4,500 | 2006 | |
Ông Phạm Tiến Dũng | Thành viên BKS | 1981 | N/a | N/A | ||
Bà Trần Thị Kim Ngân | Thành viên BKS | 1959 | N/a | 248 | 2011 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2019 | Ông Đường Đức Hoá | CTHĐQT/TGĐ | 1958 | CN Ngoại ngữ/CN Kinh tế | 1,027,991 | 2000 |
Ông Lê Quốc Việt | TVHĐQT | 1973 | N/a | 20 | N/A | |
Ông Nguyễn Đức Năng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1965 | CN Kinh tế | 96,111 | 1999 | |
Bà Nguyễn Thị Thanh Bình | KTT | - | N/a | N/A | ||
Bà Đường Lan Phương | Trưởng BKS | 1981 | Kế toán | 4,500 | 2006 | |
Ông Phạm Tiến Dũng | Thành viên BKS | 1981 | N/a | N/A | ||
Bà Trần Thị Kim Ngân | Thành viên BKS | 1959 | N/a | 248 | 2011 |