Mở cửa19,100
Cao nhất19,100
Thấp nhất16,600
KLGD6,212,161
Vốn hóa2,469
Dư mua777,439
Dư bán1,031,839
Cao 52T 22,900
Thấp 52T13,700
KLBQ 52T1,673,779
NN mua101,000
% NN sở hữu0.31
Cổ tức TM600
T/S cổ tức0.03
Beta1.46
EPS*1,160
P/E16.74
F P/E22.66
BVPS12,169
P/B1.60
Ngày | Giá đóng cửa | Thay đổi | Khối lượng |
---|---|---|---|
03/04/2025 | 16,900 | -2,500 (-12.89%) | 6,212,161 |
02/04/2025 | 19,400 | 200 (+1.04%) | 452,422 |
01/04/2025 | 19,400 | (0.00%) | 1,448,905 |
31/03/2025 | 19,300 | -700 (-3.50%) | 1,597,062 |
28/03/2025 | 19,800 | (0.00%) | 2,350,413 |
27/06/2024 | Trả cổ tức năm 2023 bằng tiền, 600 đồng/CP |
18/08/2023 | Trả cổ tức đợt 2/2022 bằng tiền, 500 đồng/CP |
13/01/2023 | Trả cổ tức năm 2022 bằng tiền, 500 đồng/CP |
03/10/2016 | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 250 đồng/CP |
31/08/2016 | Trả cổ tức năm 2015 bằng tiền, 250 đồng/CP |
Tên đầy đủ: CTCP DAP - VINACHEM
Tên tiếng Anh: DAP - VINACHEM JSC
Tên viết tắt:CT DAP
Địa chỉ: Lô GI-7 - KKT Đình Vũ - P.Đông Hải 2 - Q.Hải An - Tp.Hải Phòng
Người công bố thông tin: Mr. Nguyễn Anh Dũng
Điện thoại: (84.225) 397 9368
Fax: (84.225) 397 9170
Email:daihaiphong@gmail.com
Website:http://www.dap-vinachem.com.vn
Sàn giao dịch: UPCoM
Nhóm ngành: Sản xuất
Ngành: Sản xuất hóa chất, dược phẩm
Ngày niêm yết: 10/06/2015
Vốn điều lệ: 1,461,099,000,000
Số CP niêm yết: 146,109,900
Số CP đang LH: 146,109,900
Trạng thái: Công ty đang hoạt động
Mã số thuế: 0200827051
GPTL:
Ngày cấp:
GPKD: 0200827051
Ngày cấp: 29/07/2008
Ngành nghề kinh doanh chính:
- Sản xuất phân bón, hóa chất
- Sản xuất, truyền tải, phân phối điện
- Sửa chữa, lắp ráp máy móc, thiết bị công nghiệp
- Bán buôn phân bón, hợp chất ni tơ và hóa chất cơ bản
- Năm 2008: Công ty Cổ phần DAP-VINACHEM, tiền thân là Công ty TNHH MTV DAP-VINACHEM, được thành lập.
- Năm 1/1/2015: Công ty chính thức đổi sang mô hình hoạt động công ty cổ phần .
- Ngày 10/06/2015: Ngày giao dịch cổ phiếu đầu tiên trên UPCoM với giá đóng cửa cuối phiên là 13,200 đồng.
- Tháng 12/2015: Vốn điều lệ ban đầu 1,461.09 tỷ đồng.
Chỉ tiêu | Đơn vị |
---|---|
Giá chứng khoán | VNĐ |
Khối lượng giao dịch | Cổ phần |
Tỷ lệ NN nắm giữ, Tỷ suất cổ tức | % |
Vốn hóa | Tỷ đồng |
Thông tin tài chính | Triệu đồng |
EPS, BVPS, Cổ tức TM | VNĐ |
P/E, F P/E, P/B | Lần |
ROS, ROA, ROE | % |