Mở cửa19,100
Cao nhất19,100
Thấp nhất16,600
KLGD6,212,161
Vốn hóa2,469
Dư mua777,439
Dư bán1,031,839
Cao 52T 22,900
Thấp 52T13,700
KLBQ 52T1,673,779
NN mua101,000
% NN sở hữu0.31
Cổ tức TM600
T/S cổ tức0.03
Beta1.46
EPS*1,160
P/E16.74
F P/E22.66
BVPS12,169
P/B1.60
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 93,510,336 | 64 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 93,510,336 | 64 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tập đoàn Hóa chất Việt Nam | 93,510,336 | 64 |