CTCP Xích líp Đông Anh (UPCoM: DFC)

Dong Anh Chain and Freewheel JSC

25,500

-1,500 (-5.56%)
03/04/2025 15:19

Mở cửa26,300

Cao nhất26,500

Thấp nhất25,500

KLGD12,100

Vốn hóa291

Dư mua11,400

Dư bán9,800

Cao 52T 27,000

Thấp 52T17,000

KLBQ 52T1,428

NN mua-

% NN sở hữu-

Cổ tức TM2,000

T/S cổ tức0.07

Beta0.69

EPS*1,565

P/E17.25

F P/E10.47

BVPS24,024

P/B1.12

* Chỉ số tài chính ngày gần nhất, EPS theo BCTC 4 quý gần nhất
Mã xem cùng DFC: IME CAT FBC PSC CLC
Trending: HPG (118.451) - FPT (114.482) - MBB (81.659) - VIC (76.959) - VCB (71.427)
1 ngày | 5 ngày | 3 tháng | 6 tháng | 12 tháng
CTCP Xích líp Đông Anh

Ban lãnh đạo

Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phầnThời gian gắn bó
31/12/2024Ông Phan Tấn BìnhCTHĐQT196010/10377,8201981
Ông Nguyễn Hữu ThắngTVHĐQT1976N/a551,0002021
Ông Nguyễn Minh TuấnTVHĐQT1975ĐH Kinh tế604,6801998
Ông Phan Thanh ViệtTVHĐQT1992N/a-N/A
Ông Phùng Quang HảiTVHĐQT1963Đại học135,4701987
Ông Ngô Vĩnh TĩnhTGĐ1978Đại học/ThS QTKD63,5842001
Bà Nguyễn Thị Thu HàPhó TGĐ1976Đại học48,4902000
Ông Phạm Đức HiếuKTT/TVHĐQT1973Đại học573,6101999
Bà Trần Thị Việt HằngTrưởng BKS1981CN Kinh tế13,1202003
Ông Đặng Thế NguyệnThành viên BKS1965CN Kỹ thuật1,106,3252021
Ông Nguyễn Bình AnThành viên BKS-CN Kỹ thuật-N/A
Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phầnThời gian gắn bó
31/12/2023Ông Phan Tấn BìnhCTHĐQT196010/10377,8201981
Ông Nguyễn Hữu ThắngTVHĐQT1976N/a551,0002021
Ông Nguyễn Minh TuấnTVHĐQT1975ĐH Kinh tế604,6801998
Ông Phùng Quang HảiTGĐ/TVHĐQT1963Đại học135,4701987
Ông Ngô Vĩnh TĩnhPhó TGĐ1978ThS QTKD63,5842001
Bà Nguyễn Thị Thu HàPhó TGĐ1976Đại học63,4902000
Ông Phạm Đức HiếuKTT/TVHĐQT1973Đại học573,6101999
Bà Trần Thị Việt HằngTrưởng BKS1981CN Kinh tế13,1202003
Ông Đặng Thế NguyệnThành viên BKS1965CN Kỹ thuật1,451,3252021
Bà Nguyễn Thị MùiThành viên BKS1979CN Kinh tế4,2402003
Thời gianHọ và tênChức vụNăm sinhTrình độCổ phầnThời gian gắn bó
30/06/2023Ông Phan Tấn BìnhCTHĐQT196010/10377,8201981
Ông Nguyễn Hữu ThắngTVHĐQT1976N/a551,0002021
Ông Nguyễn Minh TuấnTVHĐQT1975ĐH Kinh tế604,6801998
Ông Phùng Quang HảiTGĐ/TVHĐQT1963Đại học135,4701987
Ông Ngô Vĩnh TĩnhPhó TGĐ1978Đại học/ThS QTKD63,5842001
Bà Nguyễn Thị Thu HàPhó TGĐ1976Đại học63,4902000
Ông Phạm Đức HiếuKTT/TVHĐQT1973Đại học573,6101999
Bà Trần Thị Việt HằngTrưởng BKS1981CN Kinh tế13,1202003
Ông Đặng Thế NguyệnThành viên BKS1965CN Kỹ thuật1,451,3252021
Bà Nguyễn Thị MùiThành viên BKS1979CN QTKD3,9002003