Mở cửa26,300
Cao nhất26,500
Thấp nhất25,500
KLGD12,100
Vốn hóa291
Dư mua11,400
Dư bán9,800
Cao 52T 27,000
Thấp 52T17,000
KLBQ 52T1,428
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.07
Beta0.69
EPS*1,565
P/E17.25
F P/E10.47
BVPS24,024
P/B1.12
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Phan Tấn Bình | CTHĐQT | 1960 | 10/10 | 377,820 | 1981 |
Ông Nguyễn Hữu Thắng | TVHĐQT | 1976 | N/a | 551,000 | 2021 | |
Ông Nguyễn Minh Tuấn | TVHĐQT | 1975 | ĐH Kinh tế | 604,680 | 1998 | |
Ông Phan Thanh Việt | TVHĐQT | 1992 | N/a | - | N/A | |
Ông Phùng Quang Hải | TVHĐQT | 1963 | Đại học | 135,470 | 1987 | |
Ông Ngô Vĩnh Tĩnh | TGĐ | 1978 | Đại học/ThS QTKD | 63,584 | 2001 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hà | Phó TGĐ | 1976 | Đại học | 48,490 | 2000 | |
Ông Phạm Đức Hiếu | KTT/TVHĐQT | 1973 | Đại học | 573,610 | 1999 | |
Bà Trần Thị Việt Hằng | Trưởng BKS | 1981 | CN Kinh tế | 13,120 | 2003 | |
Ông Đặng Thế Nguyện | Thành viên BKS | 1965 | CN Kỹ thuật | 1,106,325 | 2021 | |
Ông Nguyễn Bình An | Thành viên BKS | - | CN Kỹ thuật | - | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Phan Tấn Bình | CTHĐQT | 1960 | 10/10 | 377,820 | 1981 |
Ông Nguyễn Hữu Thắng | TVHĐQT | 1976 | N/a | 551,000 | 2021 | |
Ông Nguyễn Minh Tuấn | TVHĐQT | 1975 | ĐH Kinh tế | 604,680 | 1998 | |
Ông Phùng Quang Hải | TGĐ/TVHĐQT | 1963 | Đại học | 135,470 | 1987 | |
Ông Ngô Vĩnh Tĩnh | Phó TGĐ | 1978 | ThS QTKD | 63,584 | 2001 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hà | Phó TGĐ | 1976 | Đại học | 63,490 | 2000 | |
Ông Phạm Đức Hiếu | KTT/TVHĐQT | 1973 | Đại học | 573,610 | 1999 | |
Bà Trần Thị Việt Hằng | Trưởng BKS | 1981 | CN Kinh tế | 13,120 | 2003 | |
Ông Đặng Thế Nguyện | Thành viên BKS | 1965 | CN Kỹ thuật | 1,451,325 | 2021 | |
Bà Nguyễn Thị Mùi | Thành viên BKS | 1979 | CN Kinh tế | 4,240 | 2003 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2023 | Ông Phan Tấn Bình | CTHĐQT | 1960 | 10/10 | 377,820 | 1981 |
Ông Nguyễn Hữu Thắng | TVHĐQT | 1976 | N/a | 551,000 | 2021 | |
Ông Nguyễn Minh Tuấn | TVHĐQT | 1975 | ĐH Kinh tế | 604,680 | 1998 | |
Ông Phùng Quang Hải | TGĐ/TVHĐQT | 1963 | Đại học | 135,470 | 1987 | |
Ông Ngô Vĩnh Tĩnh | Phó TGĐ | 1978 | Đại học/ThS QTKD | 63,584 | 2001 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hà | Phó TGĐ | 1976 | Đại học | 63,490 | 2000 | |
Ông Phạm Đức Hiếu | KTT/TVHĐQT | 1973 | Đại học | 573,610 | 1999 | |
Bà Trần Thị Việt Hằng | Trưởng BKS | 1981 | CN Kinh tế | 13,120 | 2003 | |
Ông Đặng Thế Nguyện | Thành viên BKS | 1965 | CN Kỹ thuật | 1,451,325 | 2021 | |
Bà Nguyễn Thị Mùi | Thành viên BKS | 1979 | CN QTKD | 3,900 | 2003 |