Mở cửa26,300
Cao nhất26,500
Thấp nhất25,500
KLGD12,100
Vốn hóa291
Dư mua11,400
Dư bán9,800
Cao 52T 27,000
Thấp 52T17,000
KLBQ 52T1,428
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.07
Beta0.69
EPS*1,565
P/E17.25
F P/E10.47
BVPS24,024
P/B1.12
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Phan Thanh Việt | 1,496,000 | 13.12 |
Đặng Thế Nguyện | 1,450,425 | 24.17 | |
Phan Thành Nam | 1,201,253 | 10.54 | |
Bạch Quốc Trung | 1,088,272 | 9.55 | |
Nguyễn Minh Tuấn | 604,680 | 5.30 | |
Công ty TNHH Linh Trung ES | 600,000 | 10 | |
Phạm Đức Hiếu | 573,610 | 5.03 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Phan Thanh Việt | 1,496,000 | 13.12 |
Đặng Thế Nguyện | 1,450,425 | 24.17 | |
Phan Thành Nam | 1,201,253 | 10.54 | |
Bạch Quốc Trung | 1,088,272 | 9.55 | |
Nguyễn Minh Tuấn | 604,680 | 5.30 | |
Công ty TNHH Linh Trung ES | 600,000 | 10 | |
Phạm Đức Hiếu | 573,610 | 5.03 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Đặng Thế Nguyện | 1,450,425 | 24.17 |
Công ty TNHH Linh Trung ES | 600,000 | 10 | |
Bạch Quốc Trung | 572,775 | 9.55 | |
Nguyễn Minh Tuấn | 315,600 | 5.26 | |
Phạm Đức Hiếu | 301,900 | 5.03 |