Mở cửa6,450
Cao nhất6,980
Thấp nhất6,450
KLGD16,600
Vốn hóa238
Dư mua1,600
Dư bán3,100
Cao 52T 9,500
Thấp 52T6,450
KLBQ 52T34,055
NN mua-
% NN sở hữu0.13
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.78
EPS*85
P/E79.74
F P/E19.19
BVPS10,280
P/B0.66
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Nguyễn Thị Dung | 6,314,140 | 20.11 |
Trịnh Gia Tùng | 2,327,600 | 7.40 | |
Trương Quang Thắng | 1,583,700 | 5.04 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Trịnh Gia Tùng | 2,327,600 | 7.40 |
CTCP Đầu tư Thailand | 1,598,780 | 5.09 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Trương Quang Thắng | 1,710,000 | 5.40 |