Mở cửa11,800
Cao nhất11,800
Thấp nhất11,600
KLGD1,800
Vốn hóa112
Dư mua7,100
Dư bán55,200
Cao 52T 12,500
Thấp 52T9,600
KLBQ 52T1,610
NN mua-
% NN sở hữu0.77
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.08
Beta-0.10
EPS*1,376
P/E8.58
F P/E8.12
BVPS18,353
P/B0.64
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2020 | CĐ khác | 4,640,016 | 48.88 | ||
CĐ lớn | 4,852,184 | 51.12 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2019 | CĐ khác | 7,174,546 | 75.58 | ||
CĐ nội bộ | 2,317,654 | 24.42 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2018 | CĐ khác | 7,174,546 | 75.58 | ||
CĐ nội bộ | 2,317,654 | 24.42 |