Mở cửa11,800
Cao nhất11,800
Thấp nhất11,600
KLGD1,800
Vốn hóa112
Dư mua9,100
Dư bán54,200
Cao 52T 12,500
Thấp 52T9,600
KLBQ 52T1,610
NN mua-
% NN sở hữu0.77
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.08
Beta-0.10
EPS*1,376
P/E8.58
F P/E8.12
BVPS18,353
P/B0.64
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Hoàng Thanh Hải | 2,614,181 | 27.54 |
Nguyễn Hà Thu | 2,006,580 | 21.14 | |
Trần Quang Hưng | 605,276 | 6.38 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
19/05/2022 | Nguyễn Hà Thu | 2,006,580 | 21.14 |
Hoàng Thanh Hải | 1,307,254 | 13.77 | |
Nguyễn Quốc Tú | 1,063,850 | 11.21 | |
Lê Trung Hiếu | 474,500 | 5 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2020 | Nguyễn Thu Hà | 2,006,580 | 21.14 |
Hoàng Thanh Hải | 1,307,254 | 13.77 | |
Nguyễn Quốc Tú | 1,063,850 | 11.21 | |
Lê Trung Hiếu | 474,500 | 5 |