Mở cửa19,300
Cao nhất19,300
Thấp nhất19,300
KLGD100
Vốn hóa2,721
Dư mua5,000
Dư bán7,500
Cao 52T 26,800
Thấp 52T18,100
KLBQ 52T25,174
NN mua-
% NN sở hữu0.16
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.30
EPS*318
P/E56.86
F P/E34.95
BVPS43,193
P/B0.42
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 118,901,103 | 99.99 | ||
Cổ phiếu quỹ | 8,810 | 0.01 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 208,935 | 0.18 | ||
Cá nhân trong nước | 81,055,287 | 68.17 | |||
Tổ chức nước ngoài | 80,735 | 0.07 | |||
Tổ chức trong nước | 37,564,956 | 31.59 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 208,935 | 0.18 | ||
Cá nhân trong nước | 81,055,287 | 68.17 | |||
Tổ chức nước ngoài | 80,735 | 0.07 | |||
Tổ chức trong nước | 37,564,956 | 31.59 |