Mở cửa56,800
Cao nhất56,800
Thấp nhất56,800
KLGD
Vốn hóa170
Dư mua
Dư bán100
Cao 52T 65,000
Thấp 52T31,900
KLBQ 52T258
NN mua-
% NN sở hữu0.06
Cổ tức TM1,700
T/S cổ tức0.03
Beta0.16
EPS*567
P/E100.15
F P/E8.77
BVPS23,699
P/B2.40
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác nước ngoài | 1,419 | 0.05 | ||
CĐ khác trong nước | 916,866 | 30.56 | |||
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 2,081,715 | 69.39 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác nước ngoài | 1,419 | 0.05 | ||
CĐ khác trong nước | 916,866 | 30.56 | |||
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 2,081,715 | 69.39 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác nước ngoài | 1,419 | 0.05 | ||
CĐ khác trong nước | 916,866 | 30.56 | |||
CĐ trong nước sở hữu trên 5% số cổ phiếu | 2,081,715 | 69.39 |