Mở cửa56,800
Cao nhất56,800
Thấp nhất56,800
KLGD
Vốn hóa170
Dư mua
Dư bán100
Cao 52T 65,000
Thấp 52T31,900
KLBQ 52T258
NN mua-
% NN sở hữu0.06
Cổ tức TM1,700
T/S cổ tức0.03
Beta0.16
EPS*567
P/E100.15
F P/E8.77
BVPS23,699
P/B2.40
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Trần Văn Huyến | 1,731,715 | 57.72 |
Công ty TNHH Dược Hải Phòng | 350,000 | 11.67 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Trần Văn Huyến | 1,731,715 | 57.72 |
Công ty TNHH Dược Hải Phòng | 350,000 | 11.67 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Trần Văn Huyến | 1,731,715 | 57.72 |
Công ty TNHH Dược Hải Phòng | 350,000 | 11.67 |