Mở cửa2,100
Cao nhất2,150
Thấp nhất2,050
KLGD1,464,600
Vốn hóa259
Dư mua29,500
Dư bán30,000
Cao 52T 4,300
Thấp 52T1,800
KLBQ 52T369,322
NN mua-
% NN sở hữu0.91
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.64
EPS*-1,764
P/E-1.15
F P/E50.24
BVPS10,355
P/B0.20
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 500,310 | 0.40 | ||
Cá nhân trong nước | 122,415,588 | 98.44 | |||
Tổ chức nước ngoài | 593,832 | 0.48 | |||
Tổ chức trong nước | 198,136 | 0.16 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 363,722 | 0.29 | ||
Cá nhân trong nước | 122,581,070 | 98.57 | |||
Cổ phiếu quỹ | 646,000 | 0.52 | |||
Tổ chức nước ngoài | 551,176 | 0.44 | |||
Tổ chức trong nước | 211,898 | 0.17 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 99,483 | 0.08 | ||
Cá nhân trong nước | 121,145,536 | 97.42 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,554,423 | 1.25 | |||
Tổ chức trong nước | 1,554,423 | 1.25 |