Mở cửa4,000
Cao nhất4,600
Thấp nhất3,400
KLGD48,400
Vốn hóa460
Dư mua9,300
Dư bán19,400
Cao 52T 6,700
Thấp 52T3,800
KLBQ 52T16,124
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.48
EPS*-3,710
P/E-
F P/E-
BVPS1,331
P/B-
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Trần Thành | CTHĐQT | 1978 | ThS QTKD | 0 | |
Ông Hoàng Minh Ngọc | TVHĐQT | 1998 | Đại học | Độc lập | ||
Ông Ngô Thanh Tùng | TVHĐQT | 1978 | N/a | 1,156,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Thế Việt | TVHĐQT | 1993 | KS Điện - Điện tử | Độc lập | ||
Ông Trần Duy Hưng | TVHĐQT | 1975 | N/a | 1,030,000 | N/A | |
Ông Trần Hồng Quang | TVHĐQT | 1970 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 2,450,000 | 2011 | |
Ông Vương Văn Sáng | GĐ/TVHĐQT | 1976 | KS Cơ Khí | 10,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Đức Hải | Phó GĐ | 1975 | CN Kinh tế | 2,000 | N/A | |
Ông Trần Văn Thắng | Phó GĐ | 1977 | CN QTKD | - | N/A | |
Ông Dương Đức Vĩ | KTT | 1970 | CN Kinh tế | 60,100 | N/A | |
Ông Phạm Phùng Dương | Trưởng BKS | 1978 | ThS QTKD/CN Kế toán | 60,000 | N/A | |
Ông Bùi Hải Đăng | Thành viên BKS | - | KS Kinh tế/KS QTKD | - | 2023 | |
Ông Phạm Văn Quỳnh | Thành viên BKS | - | ThS QTKD | - | 2023 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Trần Duy Hưng | CTHĐQT | 1975 | N/a | 1,030,000 | N/A |
Ông Hoàng Minh Ngọc | TVHĐQT | 1998 | Đại học | Độc lập | ||
Ông Ngô Thanh Tùng | TVHĐQT | 1978 | N/a | 1,156,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Thế Việt | TVHĐQT | 1993 | KS Điện - Điện tử | Độc lập | ||
Ông Trần Hồng Quang | TVHĐQT | 1970 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 2,450,000 | 2011 | |
Ông Trần Thành | GĐ/TVHĐQT | 1978 | ThS QTKD | N/A | ||
Ông Vương Văn Sáng | TVHĐQT/Phó GĐ | 1976 | KS Cơ Khí | 10,000 | N/A | |
Ông Dương Đức Vĩ | KTT | 1970 | CN Kinh tế | 60,100 | N/A | |
Ông Phạm Phùng Dương | Trưởng BKS | 1978 | ThS QTKD/CN Kế toán | 60,000 | N/A | |
Bà Bùi Thị Thanh Nga | Thành viên BKS | 1978 | ThS QTKD | 4,010,000 | N/A | |
Bà Hoàng Thị Xuân Hương | Thành viên BKS | 1972 | CN Kinh tế | 38,800 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2022 | Ông Trần Duy Hưng | CTHĐQT | 1975 | N/a | 4,030,000 | N/A |
Ông Hoàng Minh Ngọc | TVHĐQT | 1998 | Đại học | Độc lập | ||
Ông Ngô Thanh Tùng | TVHĐQT | 1978 | N/a | 4,156,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Thế Việt | TVHĐQT | 1993 | KS Điện - Điện tử | Độc lập | ||
Ông Trần Hồng Quang | TVHĐQT | 1970 | ThS QTKD/CN Kinh tế | 4,450,000 | 2011 | |
Ông Trần Thành | GĐ/TVHĐQT | 1978 | N/a | N/A | ||
Ông Vương Văn Sáng | TVHĐQT/Phó GĐ | 1976 | KS Cơ Khí | 10,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Đức Sơn | Phó GĐ | 1964 | KS Công nghệ | 20,800 | N/A | |
Ông Dương Đức Vĩ | KTT | 1970 | CN Kinh tế | 60,100 | N/A | |
Ông Phạm Phùng Dương | Trưởng BKS | - | ThS QTKD | 60,000 | N/A | |
Bà Bùi Thị Thanh Nga | Thành viên BKS | - | ThS QTKD | 4,010,000 | N/A | |
Bà Hoàng Thị Xuân Hương | Thành viên BKS | 1972 | CN Kinh tế | 38,800 | N/A |