Mở cửa4,000
Cao nhất4,600
Thấp nhất3,400
KLGD48,400
Vốn hóa460
Dư mua9,300
Dư bán19,400
Cao 52T 6,700
Thấp 52T3,800
KLBQ 52T16,124
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.48
EPS*-3,710
P/E-
F P/E-
BVPS1,331
P/B-
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 188,110 | 1.88 | ||
Cá nhân trong nước | 5,800,235 | 58 | |||
Tổ chức nước ngoài | 541 | 0.01 | |||
Tổ chức trong nước | 4,011,114 | 40.11 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
21/07/2021 | Cá nhân nước ngoài | 188,110 | 1.88 | ||
Cá nhân trong nước | 5,800,235 | 58 | |||
Tổ chức nước ngoài | 541 | 0.01 | |||
Tổ chức trong nước | 4,011,114 | 40.11 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2019 | Cá nhân nước ngoài | 352,818 | 3.52 | ||
Cá nhân trong nước | 5,662,648 | 56.47 | |||
Tổ chức nước ngoài | 420 | 0.00 | |||
Tổ chức trong nước | 4,011,114 | 40 |