Mở cửa4,000
Cao nhất4,600
Thấp nhất3,400
KLGD48,400
Vốn hóa460
Dư mua9,300
Dư bán19,400
Cao 52T 6,700
Thấp 52T3,800
KLBQ 52T16,124
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.48
EPS*-3,710
P/E-
F P/E-
BVPS1,331
P/B-
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | CTCP Viglacera Hạ Long | 4,000,000 | 40 |
Đào Bá Dong | 899,402 | 8.99 | |
Phạm Thị Thu | 897,100 | 8.97 | |
Nguyễn Xuân Sơn | 897,000 | 8.97 | |
Vũ Đức Tỵ | 515,040 | 5.15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | CTCP Viglacera Hạ Long | 4,000,000 | 40 |
Đào Bá Dong | 899,402 | 8.99 | |
Phạm Thị Thu | 897,100 | 8.97 | |
Nguyễn Xuân Sơn | 897,000 | 8.97 | |
Vũ Đức Tỵ | 515,040 | 5.15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
21/07/2021 | CTCP Viglacera Hạ Long | 4,000,000 | 40 |
Đào Bá Dong | 899,402 | 8.99 | |
Phạm Thị Thu | 897,100 | 8.97 | |
Nguyễn Xuân Sơn | 897,000 | 8.97 | |
Vũ Đức Tỵ | 515,040 | 5.15 |