Mở cửa16,800
Cao nhất18,000
Thấp nhất16,800
KLGD729,957
Vốn hóa966
Dư mua
Dư bán334,643
Cao 52T 34,100
Thấp 52T16,800
KLBQ 52T858,322
NN mua6,400
% NN sở hữu0.45
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.28
EPS*2,298
P/E8.09
F P/E3.99
BVPS22,968
P/B0.81
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Huy Cương | CTHĐQT | 1958 | CN Kinh tế | 14,605,097 | 2001 |
Ông Nguyễn Hữu Thuyết | TVHĐQT | 1961 | KS Xây dựng | 242,045 | 2015 | |
Bà Nguyễn Thanh Tâm | TVHĐQT | 1993 | CN Kinh tế | 2,893,830 | 2015 | |
Ông Trần Văn Thắng | TVHĐQT | - | N/a | Độc lập | ||
Ông Trần Việt Đức | TGĐ/TVHĐQT | 1963 | CN TCKT | 950,759 | 2014 | |
Ông Nguyễn Quang Trí | Phó TGĐ | - | Cử nhân | 2,609,084 | 2021 | |
Bà Dương Thị Thu Hiền | KTT | 1990 | Cử nhân | 282,493 | 2021 | |
Ông Phạm Văn Hà | Trưởng BKS | 1980 | CN Kinh tế | 2,000 | 2019 | |
Ông Nguyễn Khắc Dụ | Thành viên BKS | 1960 | CN Kế toán | 267,808 | 2011 | |
Bà Nguyễn Thị Thúy Vân | Thành viên BKS | 1986 | CN Kế toán | 2022 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Huy Cương | CTHĐQT | 1958 | CN Kinh tế | 14,605,097 | 2001 |
Ông Nguyễn Hữu Thuyết | TVHĐQT | 1961 | KS Xây dựng | 242,045 | 2015 | |
Bà Nguyễn Thanh Tâm | TVHĐQT | 1993 | CN Kinh tế | 2,893,830 | 2015 | |
Ông Vũ Sơn Tùng | TVHĐQT | 1992 | KS Tự động hóa | Độc lập | ||
Ông Trần Việt Đức | TGĐ/TVHĐQT | 1963 | CN TCKT | 950,759 | 2014 | |
Ông Nguyễn Quang Trí | Phó TGĐ | - | Cử nhân | 2,609,084 | 2021 | |
Bà Dương Thị Thu Hiền | KTT | 1990 | Cử nhân | 282,493 | 2021 | |
Ông Phạm Văn Hà | Trưởng BKS | 1980 | CN Kinh tế | 2,000 | 2019 | |
Ông Nguyễn Khắc Dụ | Thành viên BKS | 1960 | CN Kế toán | 267,808 | 2011 | |
Bà Nguyễn Thị Thúy Vân | Thành viên BKS | 1986 | CN Kế toán | 2022 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Huy Cương | CTHĐQT | 1958 | CN Kinh tế | 12,648,085 | 2001 |
Ông Nguyễn Hữu Thuyết | TVHĐQT | 1961 | KS Xây dựng | 202,045 | 2015 | |
Bà Nguyễn Thanh Tâm | TVHĐQT | 1993 | CN Kinh tế | 2,473,374 | 2015 | |
Ông Vũ Sơn Tùng | TVHĐQT | 1992 | N/a | Độc lập | ||
Ông Trần Việt Đức | TGĐ/TVHĐQT | 1963 | CN TCKT | 968,759 | 2014 | |
Ông Nguyễn Quang Trí | Phó TGĐ | 1992 | Cử nhân | 2,225,769 | N/A | |
Bà Dương Thị Thu Hiền | KTT | 1990 | Cử nhân | 241,993 | N/A | |
Ông Phạm Văn Hà | Trưởng BKS | 1980 | CN Kinh tế | N/A | ||
Ông Nguyễn Khắc Dụ | Thành viên BKS | 1960 | CN Kế toán | 270,308 | 2011 | |
Bà Nguyễn Thị Thúy Vân | Thành viên BKS | 1986 | CN Kế toán | N/A |