Mở cửa16,800
Cao nhất18,000
Thấp nhất16,800
KLGD644,338
Vốn hóa972
Dư mua30,062
Dư bán235,262
Cao 52T 34,100
Thấp 52T16,800
KLBQ 52T858,322
NN mua6,400
% NN sở hữu0.45
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.28
EPS*2,298
P/E8.09
F P/E3.99
BVPS22,968
P/B0.81
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
30/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 59,106 | 0.12 | ||
Cá nhân trong nước | 48,749,947 | 98.80 | |||
Tổ chức nước ngoài | 45,286 | 0.09 | |||
Tổ chức trong nước | 490,077 | 0.99 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 630,117 | 1.49 | ||
Cá nhân trong nước | 41,544,823 | 97.94 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,315 | 0.00 | |||
Tổ chức trong nước | 240,349 | 0.57 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 21,976 | 0.07 | ||
Cá nhân trong nước | 29,890,157 | 97.25 | |||
Tổ chức nước ngoài | 142,255 | 0.46 | |||
Tổ chức trong nước | 681,637 | 2.22 |