Mở cửa9,800
Cao nhất9,800
Thấp nhất9,100
KLGD162,426
Vốn hóa563
Dư mua145,374
Dư bán74,174
Cao 52T 14,800
Thấp 52T9,100
KLBQ 52T267,161
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.05
Beta1.16
EPS*907
P/E10.91
F P/E7.91
BVPS14,395
P/B0.69
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
15/01/2024 | Cá nhân nước ngoài | 331,110 | 0.55 | ||
Cá nhân trong nước | 54,788,693 | 91.45 | |||
Tổ chức nước ngoài | 384,093 | 0.64 | |||
Tổ chức trong nước | 4,406,237 | 7.35 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
01/02/2023 | Cá nhân nước ngoài | 315,136 | 1.16 | ||
Cá nhân trong nước | 19,398,357 | 71.10 | |||
Tổ chức nước ngoài | 326,100 | 1.20 | |||
Tổ chức trong nước | 7,242,434 | 26.55 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 595,091 | 2.30 | ||
Cá nhân trong nước | 16,017,389 | 61.85 | |||
Tổ chức nước ngoài | 2,266,151 | 8.75 | |||
Tổ chức trong nước | 7,018,396 | 27.10 |