Mở cửa9,800
Cao nhất9,800
Thấp nhất9,100
KLGD164,326
Vốn hóa563
Dư mua133,674
Dư bán79,074
Cao 52T 14,800
Thấp 52T9,100
KLBQ 52T267,161
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM500
T/S cổ tức0.05
Beta1.16
EPS*907
P/E10.91
F P/E7.91
BVPS14,395
P/B0.69
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Hoàng Văn Quang | 7,805,160 | 13.03 |
Bùi Tuấn Minh | 5,885,000 | 9.82 | |
Nguyễn Văn Thức | 5,500,000 | 9.18 | |
Trần Phương Thúy | 5,498,543 | 9.18 | |
Đỗ Thị Tiến Ninh | 5,239,722 | 8.75 | |
CTCP Tratimex P&L | 3,248,760 | 5.42 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Hoàng Văn Quang | 6,570,000 | 24.08 |
CTCP Tratimex P&L | 6,270,000 | 22.98 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | CTCP Tratimex P&L | 6,270,000 | 24.13 |
Hoàng Văn Quang | 6,270,000 | 24.13 |