Mở cửa19,700
Cao nhất20,100
Thấp nhất19,700
KLGD9,402,600
Vốn hóa36,882
Dư mua265,300
Dư bán421,500
Cao 52T 22,300
Thấp 52T15,200
KLBQ 52T7,759,376
NN mua269,400
% NN sở hữu3.74
Cổ tức TM300
T/S cổ tức0.02
Beta1.04
EPS*1,875
P/E10.43
F P/E7.05
BVPS13,475
P/B1.45
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 185,329,207 | 15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 185,329,207 | 15 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2020 | Sumitomo Mitsui Banking Corporation | 185,329,207 | 15 |