Mở cửa23,450
Cao nhất23,450
Thấp nhất22,450
KLGD615,700
Vốn hóa1,963
Dư mua
Dư bán316,100
Cao 52T 27,300
Thấp 52T17,500
KLBQ 52T975,712
NN mua1,000
% NN sở hữu2.69
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.13
EPS*1,162
P/E20.74
F P/E18.59
BVPS15,014
P/B1.61
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Phan Chiến Thắng | CTHĐQT | 1971 | Kỹ sư | 9,476,794 | 1995 |
Ông Nguyễn Đức Thiện | Phó CTHĐQT | 1971 | Kỹ sư | 1,429,268 | 1995 | |
Ông Nguyễn Mạnh Hải | TVHĐQT | 1971 | CN Khoa học | 4,698,657 | 1995 | |
Ông Trần Hùng Giang | TVHĐQT | 1969 | Kỹ sư CNTT | 4,811,380 | 2003 | |
Ông Ngô Ngọc Hà | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | ThS QTKD | 3,915,726 | 2003 | |
Ông Nguyễn Văn Hòa | Phó TGĐ | - | N/a | 20,496 | N/A | |
Bà Đặng Thị Thanh Minh | GĐ Tài chính | 1968 | CN KTTC | 53 | 2004 | |
Bà Ngô Kiều Anh | Trưởng BKS | 1979 | CN Tài Chính | 1,152 | N/A | |
Bà Hoàng Thị Phương Thúy | Thành viên BKS | 1984 | ThS QTKD | N/A | ||
Bà Vũ Thị Ngân Hà | Thành viên BKS | 1979 | ThS Luật | 3,000 | 2005 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Phan Chiến Thắng | CTHĐQT | 1971 | Kỹ sư | 9,476,794 | 1995 |
Ông Nguyễn Đức Thiện | Phó CTHĐQT | 1971 | Kỹ sư | 1,664,568 | 1995 | |
Ông Đỗ Minh Tiến | TVHĐQT | 1984 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Mạnh Hải | TVHĐQT | 1971 | CN Khoa học | 4,746,057 | 1995 | |
Ông Nguyễn Mạnh Hùng | TVHĐQT | 1971 | N/a | Độc lập | ||
Ông Trần Hùng Giang | TVHĐQT | 1969 | Kỹ sư CNTT | 4,811,380 | 2003 | |
Ông Phạm Minh Thắng | TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 370,802 | N/A | |
Ông Ngô Ngọc Hà | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1970 | ThS QTKD | 3,915,726 | 2003 | |
Ông Nguyễn Văn Hòa | Phó TGĐ | - | N/a | 20,496 | N/A | |
Bà Đậu Thị Lý | KTT | - | N/a | - | N/A | |
Bà Ngô Kiều Anh | Trưởng BKS | 1979 | CN Tài Chính | 2,352 | N/A | |
Bà Hoàng Thị Phương Thúy | Thành viên BKS | 1984 | ThS QTKD | 6,817 | N/A | |
Bà Vũ Thị Ngân Hà | Thành viên BKS | 1979 | ThS Luật | 7,524 | 2005 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2023 | Ông Phan Chiến Thắng | CTHĐQT | 1971 | Kỹ sư | 7,576,282 | 1995 |
Ông Nguyễn Đức Thiện | Phó CTHĐQT | 1971 | Kỹ sư | 1,230,692 | 1995 | |
Ông Đỗ Minh Tiến | TVHĐQT | 1984 | N/a | Độc lập | ||
Ông Nguyễn Mạnh Hải | TVHĐQT | 1971 | CN Khoa học | 3,412,641 | 1995 | |
Ông Nguyễn Mạnh Hùng | TVHĐQT | 1971 | N/a | Độc lập | ||
Ông Trần Hùng Giang | TVHĐQT | 1969 | Kỹ sư CNTT | 3,436,701 | 2003 | |
Ông Phạm Minh Thắng | TGĐ | 1977 | ThS QTKD | 703,859 | N/A | |
Ông Ngô Ngọc Hà | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1971 | ThS QTKD | 2,796,948 | 2003 | |
Ông Nguyễn Văn Hòa | Phó TGĐ | - | N/a | - | N/A | |
Bà Đậu Thị Lý | KTT | - | N/a | - | N/A | |
Bà Ngô Kiều Anh | Trưởng BKS | 1979 | CN Tài Chính | 3,123 | N/A | |
Bà Hoàng Thị Phương Thúy | Thành viên BKS | 1984 | ThS QTKD | 6,817 | N/A | |
Bà Vũ Thị Ngân Hà | Thành viên BKS | 1979 | ThS Luật | 7,524 | 2005 |