Mở cửa23,450
Cao nhất23,450
Thấp nhất22,450
KLGD615,700
Vốn hóa1,963
Dư mua
Dư bán316,100
Cao 52T 27,300
Thấp 52T17,500
KLBQ 52T975,712
NN mua1,000
% NN sở hữu2.69
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta1.13
EPS*1,162
P/E20.74
F P/E18.59
BVPS15,014
P/B1.61
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 1,645,801 | 2 | ||
Cá nhân trong nước | 74,883,970 | 91 | |||
Tổ chức nước ngoài | 822,901 | 1 | |||
Tổ chức trong nước | 4,937,405 | 6 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 58,778,843 | 100 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 50,818,648 | 99.78 | ||
Cổ phiếu quỹ | 109,595 | 0.22 |