Mở cửa38,800
Cao nhất38,800
Thấp nhất38,800
KLGD
Vốn hóa119
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 38,800
Thấp 52T38,800
KLBQ 52T
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.03
Beta0.01
EPS*2,062
P/E18.82
F P/E21.06
BVPS13,137
P/B2.95
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2018 | Ông Nguyễn Việt Hùng | CTHĐQT/TGĐ | 1958 | ThS Kinh tế | 614,400 | 2005 |
Ông Hồ Anh Tuấn | Phó CTHĐQT | 1971 | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hoa | Phó CTHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Đỗ Thị Ngọc | TVHĐQT | - | N/a | - | Độc lập | |
Ông Lê Phong Trần | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Qúy Hoàng | TVHĐQT | - | N/a | - | Độc lập | |
Bà Trương Tú Anh | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Đoàn Thiện Tánh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1961 | CN QTKD | 265,460 | 1998 | |
Ông Nguyễn Ngọc An | Phó TGĐ | 1976 | N/a | 10,700 | N/A | |
Ông Trần Thế Dũng | Phó TGĐ | 1974 | N/a | 12,500 | N/A | |
Bà Lê Thị Hoàng Hà | KTT/TVHĐQT/Phó TGĐ | 1973 | CN Tài Chính | 187,280 | 1999 | |
Ông Nguyễn Thanh Hải | Trưởng BKS | 1970 | CN Luật/CN Kinh tế | 1993 | ||
Ông Bùi Tấn Tài | Thành viên BKS | 1967 | CN Kế toán | 31,760 | N/A | |
Bà Đặng Thái Quỳnh Anh | Thành viên BKS | - | N/a | N/A | ||
Ông Đinh Lê Chiến | Thành viên BKS | 1965 | CN QTDN/CN Q.hệ Q.tế | 62,000 | 2005 | |
Bà Nguyễn Bảo Ngân | Thành viên BKS | - | N/a | - | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2018 | Ông Nguyễn Việt Hùng | CTHĐQT/TGĐ | 1958 | ThS Kinh tế | 321,825 | 2005 |
Ông Hồ Anh Tuấn | Phó CTHĐQT | 1971 | N/a | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Hoa | Phó CTHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Bà Đỗ Thị Ngọc | TVHĐQT | - | N/a | - | Độc lập | |
Ông Lê Phong Trần | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Qúy Hoàng | TVHĐQT | - | N/a | - | Độc lập | |
Bà Trương Tú Anh | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Đoàn Thiện Tánh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1961 | CN QTKD | 95,960 | 1998 | |
Ông Nguyễn Ngọc An | Phó TGĐ | 1976 | N/a | 10,700 | N/A | |
Ông Trần Thế Dũng | Phó TGĐ | 1974 | N/a | 12,500 | N/A | |
Bà Lê Thị Hoàng Hà | KTT/TVHĐQT/Phó TGĐ | 1973 | CN Tài Chính | 27,140 | 1999 | |
Ông Nguyễn Thanh Hải | Trưởng BKS | 1970 | CN Luật/CN Kinh tế | 100,540 | 1993 | |
Ông Bùi Tấn Tài | Thành viên BKS | 1967 | CN Kế toán | 31,760 | N/A | |
Bà Đặng Thái Quỳnh Anh | Thành viên BKS | - | N/a | N/A | ||
Ông Đinh Lê Chiến | Thành viên BKS | 1965 | CN QTDN/CN Q.hệ Q.tế | 62,000 | 2005 | |
Bà Nguyễn Bảo Ngân | Thành viên BKS | - | N/a | - | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2017 | Ông Nguyễn Việt Hùng | CTHĐQT/TGĐ | 1958 | ThS Kinh tế | 321,825 | 2005 |
Ông Hồ Anh Tuấn | Phó CTHĐQT | 1971 | N/a | N/A | ||
Ông Huỳnh Bá Lân | TVHĐQT | 1956 | T.S Toán học | 63,000 | Độc lập | |
Bà Thái Diệu Hà | TVHĐQT | 1976 | Cử nhân | Độc lập | ||
Ông Đặng Trung Nghĩa | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1964 | ĐH Kinh tế | 68,150 | 1990 | |
Ông Đoàn Thiện Tánh | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1961 | CN QTKD | 95,960 | 1998 | |
Ông Nguyễn Ngọc An | Phó TGĐ | 1976 | N/a | 10,700 | N/A | |
Ông Trần Thế Dũng | Phó TGĐ | 1974 | N/a | 12,500 | N/A | |
Bà Lê Thị Hoàng Hà | KTT/TVHĐQT/Phó TGĐ | 1973 | CN Tài Chính | 27,140 | 1999 | |
Ông Vũ Văn Nhã | Trưởng BKS | 1954 | Cao Đẳng | 40,080 | 1989 | |
Ông Bùi Tấn Tài | Thành viên BKS | 1967 | CN Kế toán | 31,760 | N/A | |
Ông Đinh Lê Chiến | Thành viên BKS | 1965 | CN QTDN/CN Q.hệ Q.tế | 62,000 | 2005 | |
Ông Lâm Hải Đào | Thành viên BKS | 1966 | CN Ngoại ngữ | 37,040 | 1994 | |
Ông Nguyễn Thanh Hải | Thành viên BKS | 1970 | CN Luật/CN Kinh tế | 100,540 | 1993 |