Mở cửa1,400
Cao nhất1,400
Thấp nhất1,300
KLGD2,084,218
Vốn hóa35
Dư mua802,482
Dư bán66,682
Cao 52T 2,600
Thấp 52T1,200
KLBQ 52T150,103
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-0.14
EPS*508
P/E2.56
F P/E26.78
BVPS11,522
P/B0.11
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/03/2023 | Cá nhân nước ngoài | 100 | 0.00 | ||
Cá nhân trong nước | 24,631,809 | 99.66 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,132 | 0.00 | |||
Tổ chức trong nước | 82,917 | 0.34 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
05/04/2022 | Cá nhân nước ngoài | 1,810 | 0.01 | ||
Cá nhân trong nước | 24,692,728 | 99.91 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,132 | 0.00 | |||
Tổ chức trong nước | 20,288 | 0.08 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
02/11/2020 | Cá nhân nước ngoài | 1,784 | 0.01 | ||
Cá nhân trong nước | 22,149,208 | 94.09 | |||
Tổ chức nước ngoài | 190,132 | 0.81 | |||
Tổ chức trong nước | 1,198,834 | 5.09 |