Mở cửa91,800
Cao nhất92,200
Thấp nhất90,500
KLGD42,604
Vốn hóa44,966
Dư mua55,696
Dư bán46,696
Cao 52T 111,700
Thấp 52T53,900
KLBQ 52T154,703
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.02
Beta0.97
EPS*5,692
P/E16.02
F P/E12.80
BVPS21,616
P/B4.22
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2024 | Ông Hoàng Việt Anh | CTHĐQT | 1975 | ThS QTKD/KS Công nghệ | 2018 | |
Bà Chu Thị Thanh Hà | TVHĐQT | 1974 | N/a | 5,200,000 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Khoa | TVHĐQT | 1977 | CN Kinh tế | 611,941 | N/A | |
Ông Phan Thế Thành | TVHĐQT | - | N/a | 2023 | ||
Bà Trần Thị Hồng Lĩnh | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Trương Gia Bình | TVHĐQT | 1956 | Tiến sỹ/Phó giáo sư | 2005 | ||
Ông Nguyễn Hoàng Linh | TGĐ | 1978 | ThS QTKD | 271,887 | 2008 | |
Ông Chu Hùng Thắng | Phó TGĐ | 1978 | KS Đ.tử Viễn thông | 217,732 | 2008 | |
Bà Vũ Thị Mai Hương | Phó TGĐ | 1971 | KS Tin học | 174,500 | 2010 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hương | KTT | 1979 | CN Kế toán | 10,500 | N/A | |
Ông Trần Khương | Trưởng BKS | - | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Đỗ Xuân Phúc | Thành viên BKS | 1985 | Cử nhân | 2018 | ||
Ông Phạm Xuân Hoàn | Thành viên BKS | - | Cử nhân | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Hoàng Việt Anh | CTHĐQT | 1975 | ThS QTKD/KS Công nghệ | 2018 | |
Bà Chu Thị Thanh Hà | TVHĐQT | 1974 | N/a | 5,546,359 | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Khoa | TVHĐQT | 1977 | CN Kinh tế | 611,941 | N/A | |
Ông Phan Thế Thành | TVHĐQT | - | N/a | 2023 | ||
Bà Trần Thị Hồng Lĩnh | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Trương Gia Bình | TVHĐQT | 1956 | Tiến sỹ/Phó giáo sư | 2005 | ||
Ông Nguyễn Hoàng Linh | TGĐ | 1978 | ThS QTKD | 271,887 | 2008 | |
Ông Chu Hùng Thắng | Phó TGĐ | 1978 | KS Đ.tử Viễn thông | 217,732 | 2008 | |
Bà Vũ Thị Mai Hương | Phó TGĐ | 1971 | KS Tin học | 135,415 | 2010 | |
Bà Nguyễn Thị Thu Hương | KTT | 1979 | CN Kế toán | 17,100 | N/A | |
Ông Trần Khương | Trưởng BKS | - | CN Kế toán | N/A | ||
Ông Đỗ Xuân Phúc | Thành viên BKS | 1985 | Cử nhân | 2018 | ||
Ông Phạm Xuân Hoàn | Thành viên BKS | - | Cử nhân | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Hoàng Nam Tiến | CTHĐQT | 1969 | N/a | N/A | |
Bà Chu Thị Thanh Hà | TVHĐQT | 1974 | N/a | 62,604 | N/A | |
Bà Lê Ngọc Diệp | TVHĐQT | 1976 | Thạc sỹ | N/A | ||
Ông Nguyễn Hoàng Quyền | TVHĐQT | - | N/a | - | N/A | |
Ông Nguyễn Văn Khoa | TVHĐQT | 1977 | CN Kinh tế | 407,961 | 1997 | |
Ông Trương Gia Bình | TVHĐQT | 1956 | Tiến sỹ/Phó giáo sư | 2005 | ||
Ông Hoàng Việt Anh | TGĐ | 1975 | ThS QTKD/KS Công nghệ | 2018 | ||
Ông Chu Hùng Thắng | Phó TGĐ | 1978 | KS Điện tử | 145,155 | 2008 | |
Ông Nguyễn Hoàng Linh | Phó TGĐ | 1978 | ĐH Ngoại Thương/CN Kinh tế | 181,258 | 2008 | |
Bà Vũ Thị Mai Hương | Phó TGĐ | 1971 | KS Tin học | 90,277 | 2010 | |
Bà Đỗ Thị Hương | KTT | 1973 | ĐH Tài chính Kế Toán | 714 | 2005 | |
Ông Trần Khương | Trưởng BKS | - | CN Kế toán | - | N/A | |
Ông Đỗ Xuân Phúc | Thành viên BKS | 1985 | Cử nhân | 2018 | ||
Ông Phạm Xuân Hoàn | Thành viên BKS | - | N/a | - | N/A |