Mở cửa91,800
Cao nhất92,200
Thấp nhất90,500
KLGD42,604
Vốn hóa44,966
Dư mua55,696
Dư bán46,696
Cao 52T 111,700
Thấp 52T53,900
KLBQ 52T154,703
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM2,000
T/S cổ tức0.02
Beta0.97
EPS*5,692
P/E16.02
F P/E12.80
BVPS21,616
P/B4.22
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH MTV Viễn thông FPT Tân Thuận | 70,000 (VND) | 100 |
Công ty TNHH MTV Viễn thông Quốc tế (FTI) | 30,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH truyền hình FPT | 15,000 (VND) | 100 | |
CTCP Công nghệ Viễn thông FPT (FCN) | 276,000 (VND) | 99.99 | |
CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 184,713 (VND) | 56.51 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH MTV Viễn thông FPT Tân Thuận | 70,000 (VND) | 100 |
Công ty TNHH MTV Viễn thông Quốc tế (FTI) | 30,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH truyền hình FPT | 15,000 (VND) | 100 | |
CTCP Công nghệ Viễn thông FPT (FCN) | 276,000 (VND) | 99.99 | |
CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 184,713 (VND) | 56.51 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty TNHH MTV Viễn thông FPT Tân Thuận | 70,000 (VND) | 100 |
Công ty TNHH MTV Viễn thông Quốc tế (FTI) | 15,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH truyền hình FPT | 15,000 (VND) | 100 | |
CTCP Công nghệ Viễn thông FPT (FCN) | 276,000 (VND) | 100 | |
CTCP Dịch vụ Trực tuyến FPT | 184,713 (VND) | 56.36 |