Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa
Dư mua
Dư bán
Cao 52T
Thấp 52T
KLBQ 52T
NN mua
% NN sở hữu
Cổ tức TM
T/S cổ tức
Beta
EPS*
P/E
F P/E
BVPS
P/B
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2012 | Ông Lee Chung Yi | CTHĐQT | 1964 | N/a | - | N/A |
Ông Chuang Huei Jen | TVHĐQT | 1964 | N/a | - | N/A | |
Ông Dee Fu Son | TVHĐQT | 1957 | N/a | - | N/A | |
Ông Lin Yen Chiang | TVHĐQT | 1978 | N/a | - | N/A | |
Ông Lee Hsien Pin | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | Đại học | - | N/A | |
Ông Yeh Li Chuan | Trưởng BKS | 1968 | N/a | 4,150,000 | N/A | |
Bà Bair Shwu Jeng | Thành viên BKS | 1957 | N/a | - | N/A | |
Ông Lee Yu Yu | Thành viên BKS | 1957 | N/a | - | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2011 | Ông Lee Chung Yi | CTHĐQT | 1964 | N/a | - | N/A |
Ông Chuang Huei Jen | TVHĐQT | 1964 | N/a | - | N/A | |
Ông Dee Fu Son | TVHĐQT | 1957 | N/a | - | N/A | |
Ông Lin Yen Chiang | TVHĐQT | 1978 | N/a | 3,435 | N/A | |
Ông Lee Hsien Pin | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | Đại học | - | N/A | |
Ông Yeh Li Chuan | Trưởng BKS | 1968 | N/a | 4,150,000 | N/A | |
Bà Bair Shwu Jeng | Thành viên BKS | 1957 | N/a | - | N/A | |
Ông Lee Yu Yu | Thành viên BKS | 1957 | N/a | - | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
27/06/2011 | Ông Lee Chung Yi | CTHĐQT | 1964 | N/a | - | N/A |
Ông Chuang Huei Jen | TVHĐQT | 1964 | N/a | - | N/A | |
Ông Dee Fu Son | TVHĐQT | 1957 | N/a | - | N/A | |
Ông Lin Yen Chiang | TVHĐQT | 1978 | N/a | 3,435 | N/A | |
Ông Lee Hsien Pin | TGĐ/TVHĐQT | 1973 | Đại học | - | N/A | |
Ông Yeh Li Chuan | Trưởng BKS | 1968 | N/a | 4,150,000 | N/A | |
Bà Bair Shwu Jeng | Thành viên BKS | 1957 | N/a | - | N/A | |
Ông Lee Yu Yu | Thành viên BKS | 1957 | N/a | - | N/A |