Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa
Dư mua
Dư bán
Cao 52T
Thấp 52T
KLBQ 52T
NN mua
% NN sở hữu
Cổ tức TM
T/S cổ tức
Beta
EPS*
P/E
F P/E
BVPS
P/B
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2010 | CT TNHH Beauty Stone | 60,000 (VND) | 100 |
CT TNHH Kiến Giai | 2,419 (VND) | 70 | |
CT TNHH Kiến Lương | 2,430 (VND) | 70 | |
CT TNHH Kiến Quốc | 2,415 (VND) | 70 | |
CT TNHH Kiều An | 2,415 (VND) | 70 | |
CT TNHH Lập Đức | 2,415 (VND) | 70 | |
CT TNHH Lập Thành | 2,430 (VND) | 70 | |
CT TNHH Metal Tech | - | 100 | |
CT TNHH Steel Tech Việt Nam | 70,000 (VND) | -1 | |
CT TNHH Thanh Mộc | 2,415 (VND) | 70 | |
CT TNHH Thịnh Phong | 2,419 (VND) | 70 | |
CT TNHH Tư vấn Thiết kế liên hiệp Quốc tế | 3,200 (VND) | 70 | |
CT TNHH Tường Tuấn | 2,415 (VND) | 70 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2009 | CT TNHH Beauty Stone | 60,000 (VND) | 100 |
CT TNHH Kiến Giai | 2,419 (VND) | 70 | |
CT TNHH Kiến Lương | 2,430 (VND) | 70 | |
CT TNHH Kiến Quốc | 2,415 (VND) | 70 | |
CT TNHH Kiều An | 2,415 (VND) | 70 | |
CT TNHH Lập Đức | 2,415 (VND) | 70 | |
CT TNHH Lập Thành | 2,430 (VND) | 70 | |
CT TNHH Metal Tech | - | 100 | |
CT TNHH Steel Tech Việt Nam | 70,000 (VND) | -1 | |
CT TNHH Thanh Mộc | 2,415 (VND) | 70 | |
CT TNHH Thịnh Phong | 2,419 (VND) | 70 | |
CT TNHH Trường Tuấn | 2,415 (VND) | 70 | |
CT TNHH Tư vấn Thiết kế Liên hiệp Quốc tế | 3,200 (VND) | 70 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
03/04/2009 | CTy TNHH Kiến Giai | 2,418 (VND) | 70 |
CTy TNHH Kiến Lương | 2,430 (VND) | 70 | |
CTy TNHH Kiến Quốc | 2,415 (VND) | 70 | |
CTy TNHH Kiều An | 2,415 (VND) | 70 | |
CTy TNHH Lập Đức | 2,415 (VND) | 70 | |
CTy TNHH Lập Thành | - | 70 | |
CTy TNHH Steel Tech Việt Nam | 70,000 (VND) | 100 | |
CTy TNHH Thanh Mộc | 2,415 (VND) | 70 | |
CTy TNHH Thịnh Phong | 2,418 (VND) | 70 | |
CTy TNHH Tư vấn Thiết kế Liên hiệp Quốc tế | 3,200 (VND) | 70 | |
CTy TNHH Tường Tuấn | 2,415 (VND) | 70 | |
CTy TNHH Beauty Stone Việt Nam | 60,000 (VND) | 100 | |
CTy TNHH Metal Tech Việt Nam | - | 100 | |
CTy TNHH Quốc tế TTE Việt Nam | - | 20 |