Mở cửa7,200
Cao nhất7,200
Thấp nhất7,200
KLGD1
Vốn hóa40
Dư mua
Dư bán99
Cao 52T 11,000
Thấp 52T5,900
KLBQ 52T11
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta-0.08
EPS*
P/E-
F P/E50.63
BVPS
P/B-
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Lê Vĩnh Hòa | CTHĐQT | - | N/a | 2019 | |
Ông Trần Hữu Hoàng | TVHĐQT | 1979 | CN Tài Chính | N/A | ||
Ông Lương Thế Long | TGĐ/TVHĐQT | 1978 | Kỹ sư | 36,000 | 1997 | |
Ông Vũ Hồng Trường | Phó TGĐ | 1971 | Cử nhân | 19,900 | N/A | |
Bà Ngô Thị Thu Hà | KTT | 1987 | CN Kinh tế | 2015 | ||
Ông Lưu Mạnh Cường | Trưởng BKS | 1995 | Đại học | N/A | ||
Bà Lê Cao Thùy Linh | Thành viên BKS | - | Đại học | N/A | ||
Ông Trần Công Toại | Thành viên BKS | 1962 | Cử nhân/10/10 | 39,500 | 2014 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2023 | Ông Lê Vĩnh Hòa | CTHĐQT | - | N/a | 2,101,958 | 2019 |
Ông Đặng Quang Hoàn | TGĐ/TVHĐQT | 1965 | Cử nhân/10/10 | 1,503,844 | 2004 | |
Ông Lương Thế Long | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | N/a | 36,000 | 1997 | |
Bà Ngô Thị Thu Hà | KTT | 1987 | CN Kinh tế | 2015 | ||
Ông Trần Hữu Hoàng | Trưởng BKS | 1979 | CN Tài Chính | N/A | ||
Ông Lưu Mạnh Cường | Thành viên BKS | 1995 | N/a | N/A | ||
Ông Trần Công Toại | Thành viên BKS | 1962 | Cử nhân/10/10 | 39,500 | 2014 |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Lê Vĩnh Hòa | CTHĐQT | - | N/a | 2,101,958 | 2019 |
Ông Đặng Quang Hoàn | TGĐ/TVHĐQT | 1965 | Cử nhân/10/10 | 1,503,844 | 2004 | |
Ông Lương Thế Long | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1978 | N/a | 36,000 | 1997 | |
Bà Ngô Thị Thu Hà | KTT | 1987 | CN Kinh tế | 2015 | ||
Ông Trần Hữu Hoàng | Trưởng BKS | 1979 | CN Tài Chính | N/A | ||
Ông Lưu Mạnh Cường | Thành viên BKS | 1995 | N/a | N/A | ||
Ông Trần Công Toại | Thành viên BKS | 1962 | Cử nhân/10/10 | 39,500 | 2014 |