Mở cửa67,200
Cao nhất67,600
Thấp nhất67,000
KLGD254,300
Vốn hóa157,193
Dư mua71,700
Dư bán18,500
Cao 52T 77,400
Thấp 52T66,400
KLBQ 52T963,768
NN mua2,029
% NN sở hữu1.72
Cổ tức TM6,000
T/S cổ tức0.09
Beta0.38
EPS*4,502
P/E14.99
F P/E27.27
BVPS26,282
P/B2.57
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ Nhà nước | 2,199,403,080 | 95.76 | Tập đoàn Dầu Việt Nam | |
CĐ nước ngoài khác | 66,441,604 | 2.89 | |||
CĐ trong nước khác | 30,799,163 | 1.34 | |||
Công đoàn Công ty | 96,000 | 0.00 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ Nhà nước | 1,832,835,900 | 95.76 | Tập đoàn Dầu Việt Nam | |
CĐ nước ngoài khác | 55,817,038 | 2.92 | |||
CĐ trong nước khác | 25,217,062 | 1.32 | |||
Công đoàn Công ty | 80,000 | 0.00 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ Nhà nước | 1,832,835,900 | 95.80 | Tập đoàn Dầu Việt Nam | |
CĐ nước ngoài khác | 47,531,918 | 2.40 | |||
CĐ trong nước khác | 33,502,182 | 1.80 | |||
Công đoàn Công ty | 80,000 | 0.00 |