Mở cửa67,200
Cao nhất67,600
Thấp nhất67,000
KLGD254,300
Vốn hóa157,193
Dư mua71,700
Dư bán18,500
Cao 52T 77,400
Thấp 52T66,400
KLBQ 52T963,768
NN mua2,029
% NN sở hữu1.72
Cổ tức TM6,000
T/S cổ tức0.09
Beta0.38
EPS*4,502
P/E14.99
F P/E27.27
BVPS26,282
P/B2.57
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH Khí nhiên liệu Giao thông Vận tải PVGazprom | 200,000 (VND) | 29 |
Công ty TNHH Kho Cảng LNG Sơn Mỹ | 300,000 (VND) | 61 | |
CTCP Bọc ống dầu khí Việt Nam | 216,000 (VND) | 52.94 | |
CTCP CNG Việt Nam | 351,000 (VND) | 56 | |
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 500,000 (VND) | 35.26 | |
CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 365,000 (VND) | 51.31 | |
CTCP LNG Việt Nam | - | 51 | |
CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 990,000 (VND) | 50.50 | |
CTCP Sản xuất ống thép Dầu khí Việt Nam | 1,838,500 (VND) | 99.99 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH Khí nhiên liệu Giao thông Vận tải PVGAZPROM | 200,000 (VND) | 29 |
Công ty TNHH Kho Cảng LNG Sơn Mỹ | 300,000 () | 61 | |
CTCP Bọc ống dầu khí Việt Nam | 216,000 (VND) | 52.94 | |
CTCP CNG Việt Nam | 270,000 (VND) | 56 | |
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 500,000 (VND) | 35.30 | |
CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 365,000 (VND) | 51 | |
CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 900,000 (VND) | 50.50 | |
CTCP Sản xuất ống thép Dầu khí Việt Nam | 1,838,500 (VND) | 99.99 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Công ty TNHH Khí nhiên liệu Giao thông Vận tải PVGAZPROM | 200,000 (VND) | 29 |
CTCP Bọc ống dầu khí Việt Nam | 216,000 (VND) | 52.94 | |
CTCP CNG Việt Nam | 270,000 (VND) | 56 | |
CTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 270,000 (VND) | 35.26 | |
CTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 365,000 (VND) | 51.31 | |
CTCP Phân phối khí thấp áp Dầu khí Việt Nam | 900,000 (VND) | 50.50 | |
CTCP Sản xuất ống thép Dầu khí Việt Nam | 1,838,500 (VND) | 99.99 |