Mở cửa21,200
Cao nhất21,200
Thấp nhất19,000
KLGD278,022
Vốn hóa2,305
Dư mua116,178
Dư bán72,278
Cao 52T 35,100
Thấp 52T20,100
KLBQ 52T205,227
NN mua200
% NN sở hữu19.07
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.05
Beta1.52
EPS*2,981
P/E7.30
F P/E8.32
BVPS33,264
P/B0.65
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Thanh Trung | CTHĐQT | 1959 | KS Xây dựng | 37,392,640 | 1998 |
Ông Đoàn Danh Tuấn | TVHĐQT | 1957 | Thạc sỹ | 177,419 | Độc lập | |
Bà Lê Thị Phương Loan | TVHĐQT | 1951 | CN Tài chính - Ngân hàng | 13,003,790 | 2008 | |
Ông Ngô Văn Sinh | TVHĐQT | 1972 | KS Điện | 110,000 | Độc lập | |
Bà Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | TVHĐQT | 1965 | Cao đẳng QTKD | 7,529,714 | 2008 | |
Ông Hồ Song Ngọc | TGĐ/TVHĐQT | 1961 | CN QTKD | 1,185,596 | 2010 | |
Ông Đoàn Vĩnh Phước | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1968 | CN KHH Nền K.Tế QD | 713,792 | 2008 | |
Ông Phạm Quốc Thắng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1967 | CN Sư phạm | 1,258,888 | 1998 | |
Ông Nguyễn Văn Đại | Phó TGĐ | 1972 | ThS Kỹ thuật | 230,702 | 2019 | |
Bà Trần Lệ Xuân | KTT | 1983 | CN Kế toán | 30,000 | 2011 | |
Bà Lê Thị Khoa Nguyên | Trưởng BKS | 1959 | T.S Kinh tế | 140,000 | 2021 | |
Bà Lâm Duy Thùy Linh | Thành viên BKS | 1965 | Thạc sỹ/Bác sỹ chuyên khoa | 110,000 | 2021 | |
Ông Nguyễn Năng Tín | Thành viên BKS | 1955 | Kỹ sư | 137,500 | 2021 | |
Bà Nguyễn Phước Thị Túy Hà | Thành viên BKS | 1957 | ThS QTKD | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Thanh Trung | CTHĐQT | 1959 | KS Xây dựng | 37,392,640 | 1998 |
Ông Đoàn Danh Tuấn | TVHĐQT | 1957 | Thạc sỹ | 177,419 | Độc lập | |
Bà Lê Thị Phương Loan | TVHĐQT | 1951 | CN Tài chính - Ngân hàng | 12,303,790 | 2008 | |
Ông Ngô Văn Sinh | TVHĐQT | 1972 | KS Điện | 110,000 | Độc lập | |
Bà Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | TVHĐQT | 1965 | Cao đẳng QTKD | 5,414,256 | 2008 | |
Ông Hồ Song Ngọc | TGĐ/TVHĐQT | 1961 | CN QTKD | 3,087,957 | 2010 | |
Ông Đoàn Vĩnh Phước | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1968 | CN KHH Nền K.Tế QD | 1,895,042 | 2008 | |
Ông Phạm Quốc Thắng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1967 | CN Sư phạm | 2,288,955 | 1998 | |
Ông Nguyễn Văn Đại | Phó TGĐ | 1972 | ThS Kỹ thuật | 230,702 | 2019 | |
Bà Trần Lệ Xuân | KTT | 1983 | CN Kế toán | 2011 | ||
Bà Lê Thị Khoa Nguyên | Trưởng BKS | 1959 | T.S Kinh tế | 192,500 | 2021 | |
Bà Lâm Duy Thùy Linh | Thành viên BKS | 1965 | Thạc sỹ/Bác sỹ chuyên khoa | 110,000 | 2021 | |
Ông Nguyễn Năng Tín | Thành viên BKS | 1955 | Kỹ sư | 137,500 | 2021 | |
Bà Nguyễn Phước Thị Túy Hà | Thành viên BKS | 1957 | ThS QTKD | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
06/05/2022 | Ông Nguyễn Thanh Trung | CTHĐQT | 1959 | KS Xây dựng | 37,392,640 | 1998 |
Ông Đoàn Danh Tuấn | TVHĐQT | 1957 | Thạc sỹ | 177,419 | Độc lập | |
Bà Lê Thị Phương Loan | TVHĐQT | 1951 | CN Tài chính - Ngân hàng | 12,303,790 | 2008 | |
Ông Ngô Văn Sinh | TVHĐQT | 1972 | KS Điện | 110,000 | Độc lập | |
Bà Nguyễn Thị Ngọc Quỳnh | TVHĐQT | 1965 | Cao đẳng QTKD | 5,414,256 | 2008 | |
Ông Hồ Song Ngọc | TGĐ/TVHĐQT | 1961 | CN QTKD | 3,087,957 | 2010 | |
Ông Đoàn Vĩnh Phước | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1968 | CN KHH Nền K.Tế QD | 1,895,042 | 2008 | |
Ông Phạm Quốc Thắng | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1967 | CN Sư phạm | 2,288,955 | 1998 | |
Ông Nguyễn Văn Đại | Phó TGĐ | 1972 | ThS Kỹ thuật | 230,702 | 2019 | |
Bà Trần Lệ Xuân | KTT | 1983 | CN Kế toán | 2011 | ||
Bà Lê Thị Khoa Nguyên | Trưởng BKS | 1959 | T.S Kinh tế | 192,500 | 2021 | |
Bà Lâm Duy Thùy Linh | Thành viên BKS | 1965 | Thạc sỹ/Bác sỹ chuyên khoa | 110,000 | 2021 | |
Ông Nguyễn Năng Tín | Thành viên BKS | 1955 | Kỹ sư | 137,500 | 2021 |