Mở cửa21,200
Cao nhất21,200
Thấp nhất19,000
KLGD278,022
Vốn hóa2,305
Dư mua116,178
Dư bán72,278
Cao 52T 35,100
Thấp 52T20,100
KLBQ 52T205,227
NN mua200
% NN sở hữu19.07
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.05
Beta1.52
EPS*2,981
P/E7.30
F P/E8.32
BVPS33,264
P/B0.65
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
24/11/2023 | CĐ nước ngoài | 25,472,984 | 22.21 | ||
CĐ trong nước | 89,218,526 | 77.79 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 275,000 | 0.24 | ||
Cá nhân trong nước | 82,135,341 | 71.61 | |||
Tổ chức nước ngoài | 26,925,005 | 23.48 | |||
Tổ chức trong nước | 5,356,164 | 4.67 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
28/11/2021 | CĐ nước ngoài | 24,426,004 | 23.87 | ||
CĐ trong nước | 77,896,825 | 76.13 |