Mở cửa21,200
Cao nhất21,200
Thấp nhất19,000
KLGD278,022
Vốn hóa2,305
Dư mua116,178
Dư bán72,278
Cao 52T 35,100
Thấp 52T20,100
KLBQ 52T205,227
NN mua200
% NN sở hữu19.07
Cổ tức TM1,000
T/S cổ tức0.05
Beta1.52
EPS*2,981
P/E7.30
F P/E8.32
BVPS33,264
P/B0.65
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2023 | Công ty TNHH Một thành viên Tôn Đông Á Bắc Ninh | 9,000 (VND) | 100 |
Công ty TNHH Một thành viên Tôn Đông Á Bình Dương | 42,600 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Một thành viên Tôn Đông Á Đà Nẵng | 50,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Một thành viên Tôn Đông Á Long An | 43,000 (VND) | 100 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Công ty TNHH Một thành viên Tôn Đông Á Bắc Ninh | 9,000 (VND) | 100 |
Công ty TNHH Một thành viên Tôn Đông Á Bình Dương | 42,600 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Một thành viên Tôn Đông Á Đà Nẵng | 25,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Một thành viên Tôn Đông Á Long An | 43,000 (VND) | 100 |
Thời gian | Tên công ty | Vốn điều lệ (Triệu) | % sở hữu |
---|---|---|---|
28/11/2021 | Công ty TNHH Một thành viên Tôn Đông Á Bắc Ninh | 9,000 (VND) | 100 |
Công ty TNHH Một thành viên Tôn Đông Á Bình Dương | 32,600 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Một thành viên Tôn Đông Á Đà Nẵng | 25,000 (VND) | 100 | |
Công ty TNHH Một thành viên Tôn Đông Á Long An | 43,000 (VND) | 100 |