Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa
Dư mua
Dư bán
Cao 52T
Thấp 52T
KLBQ 52T
NN mua
% NN sở hữu
Cổ tức TM
T/S cổ tức
Beta
EPS*
P/E
F P/E
BVPS
P/B
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2019 | Ông Đỗ Hữu Phước | CTHĐQT | 1968 | KS Xây dựng | 15,300,000 | N/A |
Ông Hồ Diên Đắc | TVHĐQT | - | N/a | N/A | ||
Ông Huỳnh Kim Nhựt | TVHĐQT | 1973 | KS Xây dựng | N/A | ||
Ông Trần Quang Hòa | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế/KS Thủy lợi | N/A | ||
Ông Đỗ Trung Hải | TVHĐQT/Phó TGĐ | 1972 | CN QTKD/CN K.Tế N.Ngữ | N/A | ||
Ông Võ Minh Tân | KTT | 1979 | CN Kinh tế | N/A | ||
Bà Nguyễn Thị Kiều Trinh | Trưởng BKS | 1984 | CN TCKT | N/A | ||
Ông Dương Văn Khen | Thành viên BKS | 1960 | CN TCKT | N/A | ||
Bà Phạm Thị Phương | Thành viên BKS | - | N/a | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
14/06/2019 | Ông Trương Minh Trung | CTHĐQT | 1968 | N/a | - | N/A |
Ông Đỗ Hữu Phước | TVHĐQT | 1968 | KS Xây dựng | - | N/A | |
Ông Hồ Diên Đắc | TVHĐQT | - | N/a | - | N/A | |
Ông Huỳnh Kim Nhựt | TVHĐQT | 1973 | KS Xây dựng | - | N/A | |
Ông Trần Quang Hòa | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế/KS Thủy lợi | - | N/A | |
Ông Đỗ Trung Hải | Phó TGĐ | 1972 | CN QTKD/CN K.Tế N.Ngữ | - | N/A | |
Ông Võ Minh Tân | KTT | 1979 | CN Kinh tế | - | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Kiều Trinh | Trưởng BKS | 1984 | CN TCKT | - | N/A | |
Ông Dương Văn Khen | Thành viên BKS | 1960 | CN TCKT | - | N/A | |
Ông Hoàng Văn Sơn | Thành viên BKS | 1964 | CN TCKT | - | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2018 | Ông Trương Minh Trung | CTHĐQT | 1968 | N/a | - | N/A |
Ông Đỗ Hữu Phước | TVHĐQT | 1968 | KS Xây dựng | - | N/A | |
Ông Hồ Diên Đắc | TVHĐQT | - | N/a | - | N/A | |
Ông Huỳnh Kim Nhựt | TVHĐQT | 1973 | KS Xây dựng | - | N/A | |
Ông Trần Quang Hòa | TGĐ/TVHĐQT | 1979 | CN Kinh tế/KS Thủy lợi | - | N/A | |
Ông Đỗ Trung Hải | Phó TGĐ | 1972 | CN QTKD/CN K.Tế N.Ngữ | - | N/A | |
Ông Võ Minh Tân | KTT | 1979 | CN Kinh tế | - | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Kiều Trinh | Trưởng BKS | 1984 | CN TCKT | - | N/A | |
Ông Dương Văn Khen | Thành viên BKS | 1960 | CN TCKT | - | N/A | |
Ông Hoàng Văn Sơn | Thành viên BKS | 1964 | CN TCKT | - | N/A |