Mở cửa31,950
Cao nhất32,300
Thấp nhất31,700
KLGD1,929,900
Vốn hóa127,600
Dư mua51,900
Dư bán67,400
Cao 52T 38,100
Thấp 52T27,300
KLBQ 52T3,358,960
NN mua4,096
% NN sở hữu0.78
Cổ tức TM300
T/S cổ tức0.01
Beta1.51
EPS*1,064
P/E29.93
F P/E37.07
BVPS14,639
P/B2.18
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 129,157,181 | 3.23 | ||
CĐ Nhà nước | 3,870,842,819 | 96.77 | Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 129,157,181 | 3.23 | ||
CĐ Nhà nước | 3,870,842,819 | 96.77 | Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 129,157,181 | 3.23 | ||
CĐ Nhà nước | 3,870,842,819 | 96.77 | Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp |