Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa352
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 4,900
Thấp 52T3,200
KLBQ 52T252,962
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.46
EPS*102
P/E36.15
F P/E19.43
BVPS11,251
P/B0.33
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2024 | Ông Nguyễn Gia Bảo | CTHĐQT | 1969 | Cử nhân/T.S Năng lượng | 12,165,684 | 2007 |
Ông Nguyễn Nhân Bảo | TVHĐQT | 1972 | ThS QTKD/CN Kỹ thuật | 5,866,046 | 2007 | |
Bà Ngô Tố Giao | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | Tiến sỹ/ThS Xây dựng | N/A | ||
Bà Lê Thị Ngọc Ánh | KTT | 1987 | CN QTKD | 2019 | ||
Bà Lê Thị Thu Hiền | TVHĐQT/Trưởng Ủy ban Kiểm toán | 1987 | Cử nhân | Độc lập | ||
Ông Bùi Đức Nhân | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1983 | ThS QTKD | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Nguyễn Gia Bảo | CTHĐQT | 1969 | Cử nhân/T.S Năng lượng | 12,165,684 | 2007 |
Ông Nguyễn Nhân Bảo | TVHĐQT | 1972 | ThS QTKD/CN Kỹ thuật | 5,866,046 | 2007 | |
Bà Ngô Tố Giao | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | Tiến sỹ/ThS Xây dựng | N/A | ||
Bà Lê Thị Ngọc Ánh | KTT | 1987 | CN QTKD | 2019 | ||
Bà Lê Thị Thu Hiền | TVHĐQT/Trưởng Ủy ban Kiểm toán | 1987 | Cử nhân | Độc lập | ||
Ông Bùi Đức Nhân | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1983 | ThS QTKD | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Nguyễn Gia Bảo | CTHĐQT | 1969 | Cử nhân/T.S Năng lượng | 12,165,684 | 2007 |
Bà Ngô Tố Giao | TGĐ/TVHĐQT | 1972 | N/a | N/A | ||
Ông Nguyễn Nhân Bảo | TVHĐQT | 1972 | ThS QTKD/CN Kỹ thuật | 5,866,046 | 2007 | |
Bà Lê Thị Ngọc Ánh | KTT | 1987 | CN QTKD | 2019 | ||
Bà Lê Thị Thu Hiền | TVHĐQT/Trưởng Ủy ban Kiểm toán | 1987 | N/a | N/A | ||
Ông Bùi Đức Nhân | TVHĐQT/TV Ủy ban Kiểm toán | 1983 | ThS QTKD | Độc lập |