Mở cửa
Cao nhất
Thấp nhất
KLGD
Vốn hóa352
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 4,900
Thấp 52T3,200
KLBQ 52T252,962
NN mua-
% NN sở hữu-
Cổ tức TM
T/S cổ tức-
Beta0.46
EPS*102
P/E36.15
F P/E19.43
BVPS11,251
P/B0.33
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Cá nhân nước ngoài | 84,808 | 0.08 | ||
Cá nhân trong nước | 80,163,615 | 79.10 | |||
Cổ phiếu quỹ | 5,666,010 | 5.59 | |||
Tổ chức nước ngoài | 1,510 | 0.00 | |||
Tổ chức trong nước | 15,434,157 | 15.23 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Cá nhân nước ngoài | 179,908 | 0.18 | ||
Cá nhân trong nước | 79,996,074 | 78.93 | |||
Cổ phiếu quỹ | 5,666,010 | 5.59 | |||
Tổ chức nước ngoài | 5,956 | 0.01 | |||
Tổ chức trong nước | 15,502,152 | 15.30 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | Cá nhân nước ngoài | 27,818 | 0.03 | ||
Cá nhân trong nước | 80,128,377 | 79.06 | |||
Cổ phiếu quỹ | 5,666,010 | 5.59 | |||
Tổ chức nước ngoài | 157,393 | 0.16 | |||
Tổ chức trong nước | 15,370,502 | 15.17 |