Mở cửa8,510
Cao nhất8,510
Thấp nhất8,510
KLGD
Vốn hóa66
Dư mua5,000
Dư bán3,100
Cao 52T 10,700
Thấp 52T6,800
KLBQ 52T1,043
NN mua-
% NN sở hữu15.37
Cổ tức TM50
T/S cổ tức0.01
Beta0.04
EPS*-1,265
P/E-6.72
F P/E13.62
BVPS16,476
P/B0.52
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | CĐ khác | 5,590,000 | 69.88 | ||
CĐ Nhà nước | 2,210,000 | 27.63 | Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam | ||
Cổ phiếu quỹ | 200,000 | 2.50 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | CĐ khác | 5,590,000 | 69.88 | ||
CĐ Nhà nước | 2,210,000 | 27.63 | Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam | ||
Cổ phiếu quỹ | 200,000 | 2.50 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) | Ghi chú | Đồ thị |
---|---|---|---|---|---|
31/12/2021 | CĐ khác | 5,590,000 | 69.88 | ||
CĐ Nhà nước | 2,210,000 | 27.63 | Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam | ||
Cổ phiếu quỹ | 200,000 | 2.50 |