Mở cửa8,510
Cao nhất8,510
Thấp nhất8,510
KLGD
Vốn hóa66
Dư mua5,000
Dư bán3,100
Cao 52T 10,700
Thấp 52T6,800
KLBQ 52T1,043
NN mua-
% NN sở hữu15.37
Cổ tức TM50
T/S cổ tức0.01
Beta0.04
EPS*-1,265
P/E-6.72
F P/E13.62
BVPS16,476
P/B0.52
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
17/07/2024 | Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam | 2,210,000 | 27.63 |
Robert Alexander Stone | 1,002,600 | 12.53 | |
Phạm Thị Hạnh | 882,450 | 11.03 | |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thế Kỷ | 400,000 | 5 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2022 | Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam | 2,210,000 | 27.63 |
Robert Alexander Stone | 1,000,000 | 12.50 | |
Phạm Thị Hạnh | 776,850 | 9.71 | |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Thế Kỷ | 400,000 | 5 |
Thời gian | Cổ đông | Cổ phần | Tỷ lệ (%) |
---|---|---|---|
31/12/2021 | Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam | 2,210,000 | 27.63 |
Robert Alexander Stone | 955,000 | 11.94 | |
Phạm Thị Hạnh | 702,950 | 9.01 |