Mở cửa21,300
Cao nhất21,300
Thấp nhất21,300
KLGD
Vốn hóa41
Dư mua
Dư bán
Cao 52T 21,500
Thấp 52T10,300
KLBQ 52T270
NN mua-
% NN sở hữu0.47
Cổ tức TM1,300
T/S cổ tức0.06
Beta-0.84
EPS*1,348
P/E15.76
F P/E12.01
BVPS14,685
P/B1.45
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2023 | Ông Mai Văn Bình | CTHĐQT | 1950 | CN Kinh tế | 364,536 | 1993 |
Bà Nguyễn Thúy Hiền | TVHĐQT | 1960 | N/a | 146,695 | 2006 | |
Bà Trần Thị Thanh Hương | TVHĐQT | 1977 | CN Kinh tế | 313,056 | 2002 | |
Bà Mai Hương | TVHĐQT/GĐ Điều hành | - | N/a | 135,595 | N/A | |
Bà Mai Thị Thanh Hà | TVHĐQT/Phó GĐ | 1983 | 12/12 | 123,000 | 2006 | |
Bà Nguyễn Thị Hải Yến | Trưởng BKS | 1971 | N/a | 55,430 | 2005 | |
Bà Dương Đức Hùng | Thành viên BKS | - | N/a | 12,400 | N/A | |
Ông Trần Văn Hồng | Thành viên BKS | 1958 | N/a | 30,386 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
30/06/2023 | Ông Mai Văn Bình | CTHĐQT | 1950 | CN Kinh tế | 364,536 | 1993 |
Bà Nguyễn Thúy Hiền | TVHĐQT | 1960 | N/a | 146,695 | 2006 | |
Bà Trần Thị Thanh Hương | TVHĐQT | 1977 | CN Kinh tế | 313,056 | 2002 | |
Bà Mai Hương | TVHĐQT/GĐ Điều hành | - | N/a | 135,595 | N/A | |
Bà Mai Thị Thanh Hà | TVHĐQT/Phó GĐ | 1983 | 12/12 | 123,000 | 2006 | |
Bà Nguyễn Thị Hải Yến | Trưởng BKS | 1971 | N/a | 55,430 | 2005 | |
Bà Dương Đức Hùng | Thành viên BKS | - | N/a | 12,400 | N/A | |
Ông Trần Văn Hồng | Thành viên BKS | 1958 | N/a | 30,386 | N/A |
Thời gian | Họ và tên | Chức vụ | Năm sinh | Trình độ | Cổ phần | Thời gian gắn bó |
---|---|---|---|---|---|---|
31/12/2022 | Ông Mai Văn Bình | CTHĐQT | 1950 | CN Kinh tế | 364,536 | 1993 |
Bà Nguyễn Thúy Hiền | TVHĐQT | 1960 | N/a | 54,776 | 2006 | |
Bà Trần Thị Thanh Hương | TVHĐQT | 1977 | CN Kinh tế | 313,056 | 2002 | |
Bà Mai Hương | TVHĐQT/GĐ Điều hành | - | N/a | 135,595 | N/A | |
Bà Mai Thị Thanh Hà | TVHĐQT/Phó GĐ | 1983 | 12/12 | 123,000 | 2006 | |
Bà Dương Đức Hùng | Thành viên BKS | - | N/a | 12,400 | N/A | |
Bà Nguyễn Thị Hải Yến | Thành viên BKS | 1971 | N/a | 55,430 | 2005 | |
Ông Trần Văn Hồng | Thành viên BKS | 1958 | N/a | 30,386 | N/A |